26
가장빠른템포 #1111
TFT hạng #1493
Loading...
Xếp Hạng

Cao Thủ
0 ĐNG
52% Tỉ lệ thắng
T:171 - B:155
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
67%
Tỷ lệ Top 4
20 T - B 10
[67%]
Hạng trung bình
3.60
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
73.91%17 T - B 6
69.57%16 T - B 7
66.67%12 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
6
8
2
7
2
6
1
5
3
4
3
5
2
6
1
3
2
1
2
5
4
2
4
3
3
2
2
1
6
Hạng 7
Xếp Hạng
1g trước
Giai đoạn 5-1
36ph 30s
1g trước
Xếp Hạng
Fiddlesticks
Amumu



Azir
Alune

Yorick
Malphite



Soraka



Zyra


Hạng 6
Xếp Hạng
1g trước
Giai đoạn 5-1
42ph 16s
1g trước
Xếp Hạng
Người Đá
Amumu
Taric


Kennen



Draven


Gnar
Ezreal
Xayah
Morgana
Hạng 8
Xếp Hạng
1g trước
Giai đoạn 4-5
41ph 23s
1g trước
Xếp Hạng
Varus
Shen
Alistar
Maokai



Kennen


Draven



Người Đá
Ivern
Hạng Nhì
Xếp Hạng
4g trước
Giai đoạn 6-5
36ph 57s
4g trước
Xếp Hạng
Người Đá
Amumu
Draven



Maokai



Taric



Rồng Ngàn Tuổi



Kennen

Ivern
Hạng 7
Xếp Hạng
5g trước
Giai đoạn 5-2
36ph 23s
5g trước
Xếp Hạng
Kennen


Maokai



Amumu
Người Đá
Draven



Ivern
Rồng Ngàn Tuổi



Taric
Hạng Nhì
Xếp Hạng
5g trước
Giai đoạn 6-3
36ph 12s
5g trước
Xếp Hạng
Ivern
Draven



Amumu
Maokai



Kennen

Rồng Ngàn Tuổi



Người Đá
Taric
Morgana
Cóc Thành Tinh
Hạng 6
Xếp Hạng
6g trước
Giai đoạn 5-2
37ph 34s
6g trước
Xếp Hạng
Kennen

Taric
Ivern

Maokai



Amumu
Draven



Rồng Ngàn Tuổi



Người Đá
Hạng Nhất
Xếp Hạng
7g trước
Giai đoạn 6-2
35ph 23s
7g trước
Xếp Hạng
Amumu
Maokai


Ivern
Người Đá
Kennen

Draven



Taric
Rồng Ngàn Tuổi



Hạng 5
Xếp Hạng
7g trước
Giai đoạn 5-5
38ph 12s
7g trước
Xếp Hạng
Veigar



Ornn



Kobuko



Rek'Sai



LeBlanc



Alistar


Fiddlesticks
Lillia
Sỏi
Sói Hắc Ám
Hạng Ba
Xếp Hạng
8g trước
Giai đoạn 6-1
35ph 6s
8g trước
Xếp Hạng
Amumu
Draven



Taric
Ivern
Kennen



Người Đá
Rồng Ngàn Tuổi



Maokai


Hạng Tư
Xếp Hạng
8g trước
Giai đoạn 6-1
35ph 27s
8g trước
Xếp Hạng
Yorick
Zyra



Malphite



Soraka



Zyra
Zyra
Zyra
Azir
Hạng Ba
Xếp Hạng
9g trước
Giai đoạn 5-6
33ph 16s
9g trước
Xếp Hạng
Varus


Amumu



Vi
Aphelios



Kog'Maw



Người Đá



Diana
Nidalee



Taric
Hạng 5
Xếp Hạng
10g trước
Giai đoạn 5-5
38ph 31s
10g trước
Xếp Hạng
Rồng Ngàn Tuổi



Amumu
Taric
Draven



Maokai

Người Đá
Ivern
Kennen

Hạng Nhì
Xếp Hạng
11g trước
Giai đoạn 6-4
36ph 36s
11g trước
Xếp Hạng
Malphite



Nidalee
Kog'Maw


Mầm Non
Rek'Sai
Sivir



Ashe



Gnar



Lux
Hạng 6
Xếp Hạng
19g trước
Giai đoạn 5-2
37ph 42s
19g trước
Xếp Hạng
Mầm Non
Kog'Maw
Rek'Sai
Malphite



Người Đá

Nidalee



Quái Đá Krug
Sivir

Hạng Nhất
Xếp Hạng
19g trước
Giai đoạn 6-5
37ph 13s
19g trước
Xếp Hạng
Draven



Kennen



Maokai



Taric
Ivern
Gnar
Amumu
Lux



Ezreal
Gnar
Hạng Ba
Xếp Hạng
20g trước
Giai đoạn 6-1
35ph 9s
20g trước
Xếp Hạng
Soraka



Malphite



Zyra



Kennen



Yorick
Fiddlesticks
Amumu



Azir
Hạng Nhì
Xếp Hạng
21g trước
Giai đoạn 6-3
37ph 15s
21g trước
Xếp Hạng
Azir
Yorick
Fiddlesticks
Malphite



Zyra


Soraka



Amumu
Alune
Lux


Kennen

Hạng Nhất
Xếp Hạng
22g trước
Giai đoạn 6-3
36ph 56s
22g trước
Xếp Hạng
Draven



Maokai



Rồng Ngàn Tuổi



Amumu
Taric
Kennen
Người Đá
Ivern
Gnar



Hạng Nhì
Xếp Hạng
22g trước
Giai đoạn 6-6
37ph 45s
22g trước
Xếp Hạng
Amumu
Taric
Ivern
Rồng Ngàn Tuổi



Draven



Người Đá
Maokai



Kennen


Lux





























