가이드#1202
20
가이드 #1202
TFT hạng #945735
30 trận gần nhất
30%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 21
[30%]
Hạng trung bình
5.57
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
42.86%3 T - B 4
50.00%3 T - B 3
50.00%3 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
6
7
3
6
8
7
6
4
7
5
4
6
4
3
4
8
6
4
6
5
6
8
8
5
7
2
8
2
5