35
가비깡 #Kor
TFT hạng #894486
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
16 ĐNG
78% Tỉ lệ thắng
T:7 - B:2
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
4.05
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
83.33%5 T - B 1
16.67%1 T - B 5
33.33%2 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
1
1
8
4
3
1
4
5
5
4
7
3
6
6
3
6
8
2
1
Hạng Ba
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 18s
8ng trước
Xếp Hạng
Poppy

Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot



Riven



Bard



Hạng Nhất
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 39s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast



Nunu & Willump



Morgana
Fiora



Blitzcrank

Vex



Shen
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 31s
8ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rammus
Karma
Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank



Sona
Vex



Hạng 8
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 29s
16ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Jax



Rhaast
Rammus
Nunu & Willump



Xayah


Vex
Hạng Tư
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 16s
16ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Morgana

Fiora



Blitzcrank

Vex


Shen
Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-6
39ph 13s
16ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump



Bard


Blitzcrank


Sona



Vex



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-5
33ph 42s
16ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot
Riven



Bard


Shen

Hạng Tư
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 23s
16ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax
Mordekaiser

Rhaast
Rammus

Nunu & Willump



Xayah



Bard


Jhin



Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-1
40ph 21s
2th trước
Xếp Hạng
Draven
Darius
Taric
Skarner



Swain

Ornn

Kindred



Lucian & Senna



Shyvana

Atakhan
Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-1
36ph 36s
2th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath
Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt



Sứ Giả Khe Nứt
Kai'Sa



Swain


Zilean


Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 18s
2th trước
Xếp Hạng
Shen
Xin Zhao
Ahri
Kennen
Ngộ Không



Yunara

Ornn
Shyvana

Sett



Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-2
36ph 1s
3th trước
Xếp Hạng
Viego



Yorick
Loris
Gwen
Seraphine
Braum
Kalista



Thresh
Hạng Ba
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-1
38ph 56s
3th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Xin Zhao
Nautilus
Zoe



Loris


Malzahar



Seraphine

Hạng 6
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-6
39ph 59s
3th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion



Kobuko & Yuumi



LeBlanc



Ambessa


Swain


Ornn
Fiddlesticks



Hạng 6
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-2
36ph 55s
3th trước
Xếp Hạng
Anivia

Ashe

Sejuani
Kobuko & Yuumi
Taric



Lissandra



Braum



Ornn



Kindred



Hạng Ba
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-2
35ph 33s
3th trước
Xếp Hạng
Aphelios


Neeko



Vi
Bard



Loris
Milio
Taric
Nidalee



Hạng 6
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-3
33ph 4s
3th trước
Xếp Hạng
Anivia
Sejuani

Kobuko & Yuumi
Taric
Lissandra

Seraphine



Braum
Ornn



Zilean



Hạng 8
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-1
36ph 11s
3th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion
Draven


LeBlanc
Ambessa



Swain



Ornn
Mel



Hạng Nhì
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 8s
3th trước
Xếp Hạng
Sion

Rek'Sai
Cho'Gath
Gangplank
Ambessa



Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt



Swain



Hạng Nhất
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 56s
3th trước
Xếp Hạng
Shen
Ahri
Ngộ Không



Yunara



Swain


Kindred

Kindred
Lucian & Senna
Sett




















































































