81
가나디 #KR5
TFT hạng #1109380
Loading...
Xếp Hạng

Đồng IV
20 ĐNG
60% Tỉ lệ thắng
T:3 - B:2
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.90
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%3 T - B 3
60.00%3 T - B 2
50.00%2 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
8
4
3
4
6
6
4
4
7
8
5
5
2
4
6
5
1
3
6
Hạng 7
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 9s
26ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath


Milio
Pantheon


Maokai
Kai'Sa

Riven

Tahm Kench


Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
38ph 49s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Aatrox
Rek'Sai


Bel'Veth



Akali



Maokai
Kindred



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
38ph 40s
1th trước
Xếp Hạng
Zoe



Meepsie
Mordekaiser

Illaoi
Diana

Nunu & Willump
LeBlanc



Blitzcrank



Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
32ph 38s
1th trước
Xếp Hạng
Talon
Gwen
Mordekaiser
Fizz

Kai'Sa


Lulu
Nunu & Willump



Riven



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
36ph 30s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra


Zoe
Mordekaiser
Illaoi

Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
33ph 48s
2th trước
Xếp Hạng
Lulu



Rumble


Tristana
Teemo
Kobuko & Yuumi
Kennen



Veigar



Fizz



Fizz

Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
34ph 5s
2th trước
Xếp Hạng
Shen



Jhin



Poppy
Kennen



Ngộ Không
Yone
Yunara
Sett



Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
37ph 17s
2th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath



Cho'Gath
Malzahar
Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Mel



Hạng Tư
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 0s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Yorick
Loris



Gwen



Seraphine



Braum



Kalista



Ornn



Fiddlesticks



Thresh


Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-3
34ph 4s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Xin Zhao

Poppy



Vayne



Taric
Garen



Kai'Sa



Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-3
37ph 49s
2th trước
Xếp Hạng
Illaoi


Twisted Fate

Twisted Fate
Graves

Nautilus


Gangplank

Draven


Fizz


Tahm Kench
Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-3
36ph 41s
2th trước
Xếp Hạng
Neeko


Yasuo
Kennen


Ngộ Không
Yone



Yunara



Sett


Aatrox
Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
38ph 50s
2th trước
Xếp Hạng
Viego



Twisted Fate
Yorick



Draven
Gwen



Braum


Kalista
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-2
34ph 58s
2th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble



Teemo
Poppy



Kobuko & Yuumi

Kennen



Veigar



Fizz
Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-2
37ph 49s
2th trước
Xếp Hạng
Briar

Sion

Draven



Darius


LeBlanc
Ambessa



Swain



Atakhan
Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-1
33ph 10s
2th trước
Xếp Hạng
Twisted Fate

Sion
Graves


Nautilus
Gangplank
Miss Fortune



Fizz



Tahm Kench



Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
37ph 9s
2th trước
Xếp Hạng
Qiyana
Neeko



Milio



Milio
Lux
Bel'Veth



Nidalee

Sứ Giả Khe Nứt



Brock



Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-3
35ph 6s
2th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble
Teemo



Poppy
Kobuko & Yuumi

Kennen



Veigar
Fizz



Ziggs



Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-2
39ph 2s
2th trước
Xếp Hạng
Lulu

Rumble

Tristana



Teemo



Poppy
Kobuko & Yuumi



Kennen



Fizz



Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-3
34ph 35s
2th trước
Xếp Hạng
Shen
Jhin
Yasuo
Ahri
Kennen



Ngộ Không


Yone



Yunara





























































