48
가끔쓰는계정 #9221
TFT hạng #1122
Loading...
Xếp Hạng

Cao Thủ
23 ĐNG
51% Tỉ lệ thắng
T:128 - B:125
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 18
[40%]
Hạng trung bình
4.53
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
37.50%6 T - B 10
50.00%6 T - B 6
27.27%3 T - B 8
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
6
7
5
5
2
3
1
8
5
1
5
3
7
3
6
1
5
3
6
6
8
8
1
8
5
4
2
5
2
Hạng 5
Xếp Hạng
2g trước
Giai đoạn 5-6
38ph 8s
2g trước
Xếp Hạng
Akali



Varus



Camille



Ornn



Leona

Sejuani
Kayle
Hạng 6
Xếp Hạng
5g trước
Giai đoạn 5-5
39ph 23s
5g trước
Xếp Hạng
Sivir



Quái Đá Krug

Nidalee



Tristana
Morgana
Ashe


Malphite



Gnar
Hạng 7
Xếp Hạng
18g trước
Giai đoạn 5-2
37ph 46s
18g trước
Xếp Hạng
Sỏi
Karma
Người Đá



Sett
Ahri



Morgana


Quái Đá Krug
Hecarim
Hạng 5
Xếp Hạng
19g trước
Giai đoạn 5-6
34ph 50s
19g trước
Xếp Hạng
Rakan
Caitlyn



Cua Kỳ Cục



Vi
Sejuani



Tristana
Ashe



Sivir


Hạng 5
Xếp Hạng
19g trước
Giai đoạn 5-6
40ph 26s
19g trước
Xếp Hạng
Fiddlesticks


Zyra



Yorick
Azir
Malphite



Soraka



Kennen



Shen
Rek'Sai
Hạng Nhì
Xếp Hạng
20g trước
Giai đoạn 6-1
32ph 40s
20g trước
Xếp Hạng
Diana
Kog'Maw

Amumu



Người Đá



Nidalee



Vi
Aphelios



Varus
Hạng Ba
Xếp Hạng
21g trước
Giai đoạn 6-2
36ph 7s
21g trước
Xếp Hạng
Xayah
Hecarim



Alistar
Ivern



Ornn
LeBlanc
Ezreal



Gnar



Lux



Taric

Hạng Nhất
Thường
23g trước
Giai đoạn 6-5
35ph 35s
23g trước
Thường
Cua Kỳ Cục
Sỏi



Mầm Non
Quái Đá Krug



Bụi Gai Đỏ

Gnar
Rồng Ngàn Tuổi



Ashe



Hạng 7
Thường
1ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 21s
1ng trước
Thường
Amumu



Vi
Ashe

Sivir



Nidalee



Cua Kỳ Cục
Sejuani
Người Đá
Hạng Tư
Thường
1ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 39s
1ng trước
Thường
Diana

Varus
Vi
Amumu
Người Đá



Kog'Maw
Nidalee



Aphelios



Hạng Tư
Thường
1ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 10s
1ng trước
Thường
Ahri



Sỏi
Quái Đá Krug

Sett



Morgana


Người Đá



Karma
Kog'Maw


Hạng Nhì
Thường
1ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 43s
1ng trước
Thường
Vi
Người Đá



Diana
Kog'Maw

Amumu



Aphelios



Nidalee



Varus
Ashe
Hạng Ba
Thường
1ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 58s
1ng trước
Thường
Aphelios



Nidalee



Diana
Varus
Amumu



Người Đá



Kog'Maw
Vi
Hạng Nhì
Thường
1ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 45s
1ng trước
Thường
Azir


Soraka



Maokai



Amumu

Sejuani
Cua Kỳ Cục
Zyra



Yorick
Vi
Hạng 7
Thường
1ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 47s
1ng trước
Thường
Varus
Vi
Aphelios



Malphite



Diana
Người Đá


Nidalee



Alune
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 33s
1ng trước
Xếp Hạng
Morgana


Sett



Quái Đá Krug
Ashe



Sỏi
Ahri



Kog'Maw
Người Đá



Alune

Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-1
39ph 4s
1ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Ornn



Rek'Sai
LeBlanc
Alistar



Fiddlesticks
Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 50s
1ng trước
Xếp Hạng
Varus


Akali



Ornn



Camille



Leona

Kayle



Sejuani

Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 47s
1ng trước
Xếp Hạng
Yunara



Yorick
Karma
Sejuani



LeBlanc



Azir
Lux
Soraka
Kennen



Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 54s
1ng trước
Xếp Hạng
Amumu
Alistar
Ezreal
Maokai



Taric

Lux
Gnar

Kennen



Draven




































