96
雲雨之樂 #0000
TFT hạng #268990
9364
Loading...
Xếp Hạng

Bạch Kim IV
52 ĐNG
77% Tỉ lệ thắng
T:10 - B:3
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
75%
Tỷ lệ Top 4
15 T - B 5
[75%]
Hạng trung bình
3.05
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
75.00%6 T - B 2
71.43%5 T - B 2
66.67%4 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
2
6
1
2
6
2
4
2
1
1
1
8
3
1
1
2
6
4
5
Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 56s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Fiora



Jhin

Blitzcrank


Vex



Shen



Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 12s
6ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Lissandra
Meepsie
Illaoi

Lulu

Robot

Nunu & Willump



LeBlanc



Sona


Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 25s
6ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Twisted Fate
Talon



Leona

Lissandra
Jax
Mordekaiser
Illaoi
LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-1
31ph 26s
20ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Graves


Hạng Nhì
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 37s
24ng trước
Xếp Hạng
Lissandra



Pyke



Gragas
Meepsie

Mordekaiser
Illaoi



Viktor



Rhaast


Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 53s
24ng trước
Xếp Hạng
Poppy

Jax



Mordekaiser

Samira
Rammus



Nunu & Willump



Xayah



Bard



Jhin


Hạng Nhì
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 15s
24ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath
Rek'Sai



Bel'Veth

Akali



Kai'Sa
Rhaast



Kindred



Riven
Morgana



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
33ph 30s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali



Maokai
Kindred


Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 40s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Jax
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench

Jhin



Morgana
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
33ph 51s
1th trước
Xếp Hạng
Meepsie
Fizz



Kai'Sa



Ornn



Rhaast
Rammus



Karma


Riven
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-3
42ph 13s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar



Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rammus


Bard


Graves



Morgana
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-2
39ph 43s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Milio
Pantheon

Maokai
Riven



Xayah
Tahm Kench



Jhin



Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
33ph 26s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Gragas

Miss Fortune



Maokai


Viktor



Ornn



Rhaast
Hạng Ba
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 6-3
37ph 52s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Xin Zhao



Kennen



Lux


Renekton



Azir



Sylas



Sylas



Ryze



Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 55s
2th trước
Xếp Hạng
Shen

Sejuani



Ahri
Kobuko & Yuumi



Kennen
Taric


Lissandra


Ngộ Không



Volibear


Ryze



Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 45s
2th trước
Xếp Hạng
Shen
Ahri
Ngộ Không



Yunara



Swain
Ornn
Kindred



Shyvana



Sett
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 24s
2th trước
Xếp Hạng
Briar
Neeko

Darius



LeBlanc
Milio


Ambessa
Swain
Mel



Atakhan
Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
33ph 27s
2th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Nautilus



Gangplank
Miss Fortune



Fizz
Ornn
Fiddlesticks
Lucian & Senna



Shyvana

Tahm Kench



Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-2
35ph 23s
2th trước
Xếp Hạng
Neeko
Taric



Lux



Swain
Annie


Fiddlesticks



Shyvana



Sylas



Tibbers

Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 55s
2th trước
Xếp Hạng
Zoe



Zoe
Leona
Leona



Taric

Diana
Aurelion Sol

















































































































