794
红豆面包 #CN1
TFT hạng #3292
Loading...
Xếp Hạng

Kim Cương III
0 ĐNG
55% Tỉ lệ thắng
T:71 - B:59
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
15 T - B 15
[50%]
Hạng trung bình
4.47
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%8 T - B 8
50.00%6 T - B 6
50.00%5 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
6
5
6
3
4
2
7
3
1
5
2
1
8
7
2
6
5
3
8
7
1
6
8
7
3
3
2
4
1
Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 4-6
35ph 26s
2ng trước
Xếp Hạng
Camille


Cassiopeia

Elise
Morgana


Lux



Amumu
Người Đá


Malphite



Hạng 6
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-2
40ph 48s
4ng trước
Xếp Hạng
Xayah



Ornn



Kayle



Rakan
Leona

Sejuani
LeBlanc
Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 11s
4ng trước
Xếp Hạng
Karma
Yorick
Zyra

Maokai

Ivern
Gnar



Sett



Ahri



Master Yi
Hạng 6
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-3
39ph 27s
4ng trước
Xếp Hạng
Ezreal


Alistar
Draven



Kennen


Amumu
Taric



Maokai
Ivern
Gnar
Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-3
39ph 39s
4ng trước
Xếp Hạng
Azir
Yorick
Fiddlesticks

Soraka



Malphite



Amumu
Zyra



Kennen


Mầm Non
Cua Kỳ Cục
Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 37s
4ng trước
Xếp Hạng
Rakan
Ornn
Leona


Xayah



Kayle



Sejuani



Hecarim
Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 24s
4ng trước
Xếp Hạng
Hecarim



Chim Mẹ
Diana
Người Đá



Bụi Gai Đỏ



Aphelios



Zyra
Taric
Alune
Hạng 7
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-2
39ph 2s
5ng trước
Xếp Hạng
Người Đá



Bụi Gai Đỏ



Diana
Elise
Morgana


Kog'Maw


Hecarim
Sỏi
Hạng Ba
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 29s
5ng trước
Xếp Hạng
Karma
Yorick
Ahri



Ivern



Gnar


Sett



Maokai
Alune


Ashe
Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-6
39ph 4s
5ng trước
Xếp Hạng
Soraka



Yorick
Malphite
Amumu



Kennen


Fiddlesticks
Azir



Zyra



Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-6
38ph 28s
5ng trước
Xếp Hạng
Leona
Cassiopeia



Shen
Rammus



Fiddlesticks



Lillia



Ornn
Hạng Nhì
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 44s
5ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non
Sỏi


Cua Kỳ Cục
Quái Đá Krug
Ashe



Rồng Ngàn Tuổi



Người Đá



Taric
Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-3
38ph 10s
5ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Karma
Maokai


Zyra



Ahri



Sett



Lux
Gnar
Ashe
Hạng 8
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 4-2
37ph 23s
8ng trước
Xếp Hạng
Camille
Rengar
Sói Hắc Ám
Warwick
Cóc Thành Tinh
Hạng 7
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-2
38ph 20s
8ng trước
Xếp Hạng
Leona
Fiddlesticks



Cassiopeia



Ornn
Rammus



Vi


Shen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-5
39ph 23s
8ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Xayah
LeBlanc
Aphelios



Alistar
Lillia



Gnar



Alune



Lux
Hạng 6
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 12s
8ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Quái Đá Krug

Kog'Maw


Nidalee



Master Yi



Vi
Sett



Hạng 5
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 14s
8ng trước
Xếp Hạng
Ornn
LeBlanc


Xayah
Kha'Zix


Aphelios



Amumu



Kennen



Gnar


Alune
Lillia
Hạng Ba
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 17s
8ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Fiddlesticks
Amumu



Malphite



Soraka



Zyra



Azir
Ivern
Kennen


Hạng 8
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-1
37ph 12s
9ng trước
Xếp Hạng
LeBlanc
Rengar



Kha'Zix



Diana
Hecarim


Aphelios

Ezreal


































