508
純愛をさがす #3288
TFT hạng #350029
-1885
Loading...
Xếp Hạng

Vàng IV
0 ĐNG
58% Tỉ lệ thắng
T:7 - B:5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.45
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
57.14%4 T - B 3
71.43%5 T - B 2
33.33%2 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
8
8
6
7
2
1
3
1
2
4
4
1
4
7
7
5
3
7
2
Hạng 7
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 4-6
37ph 0s
6ng trước
Xếp Hạng
Diana


Alistar
Ornn



Fiddlesticks
Kobuko
Kha'Zix



LeBlanc
Hạng 8
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-1
39ph 56s
11ng trước
Xếp Hạng
Alistar
Amumu



Hecarim

Aphelios



Ezreal


Maokai

Kennen
Gnar
Ivern
Hạng 8
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 4-5
40ph 42s
22ng trước
Xếp Hạng
Xayah


Ornn



Leona
Hecarim
Kobuko
Alistar
Amumu



Ezreal



Hạng 6
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 55s
24ng trước
Xếp Hạng
Xayah
Hecarim



Ornn
Alistar
Amumu
Maokai



Ezreal



Lux



Taric
Hạng 7
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 10s
27ng trước
Xếp Hạng
Leona
Fiddlesticks



Soraka


Cassiopeia



Rammus
Shen
Lillia
Hạng Nhì
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 7-1
42ph 43s
28ng trước
Xếp Hạng
Leona
Cassiopeia



Ornn
Shen
Fiddlesticks



Rammus



Lillia
Soraka

Hạng Nhất
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-6
40ph 20s
28ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Master Yi



Vi



Sett
Nidalee



Kog'Maw



Quái Đá Krug


Cóc Thành Tinh
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
38ph 59s
1th trước
Xếp Hạng
Karma
Yorick
Ahri



Vi
Sett



Sivir



Ashe


Zyra
Gnar
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 59s
1th trước
Xếp Hạng
Cóc Thành Tinh
Vi



Yorick
Master Yi



Quái Đá Krug
Kog'Maw


Sett
Nidalee



Ivern
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
36ph 7s
1th trước
Xếp Hạng
Alistar
Amumu
Ezreal



Maokai



Ivern



Taric



Draven



Gnar


Kennen



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
42ph 3s
1th trước
Xếp Hạng
Nidalee



Rakan
Người Đá



Kog'Maw


Diana



Morgana



Hecarim

Vi
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
38ph 20s
1th trước
Xếp Hạng
Rammus
Leona
Cassiopeia



Fiddlesticks


Alune
Ahri



Lillia


Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
32ph 17s
1th trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Rhaast



Karma


Aurelion Sol



Robot



Morgana



Bard



Blitzcrank



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 57s
1th trước
Xếp Hạng
Akali
Aurora



Maokai

Urgot



Rhaast



Robot
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
36ph 17s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Jax
Maokai
Nunu & Willump
Nunu & Willump



Blitzcrank

Vex



Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
35ph 11s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth
Akali



Jax
Maokai
Maokai
LeBlanc



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 42s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox

Twisted Fate



Talon
Jax



Milio



Maokai

Corki
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
37ph 48s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Jax
Nunu & Willump



Fiora
Jhin
Blitzcrank



Vex



Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-6
36ph 17s
1th trước
Xếp Hạng
Akali
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


LeBlanc
Tahm Kench
Morgana
Vex



Zed



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 46s
1th trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Rhaast
Karma

Aurelion Sol



Robot



Morgana


















































