58
明治大学 商学部 #8446
TFT hạng #636722
-228502
Loading...
Xếp Hạng

Vàng IV
22 ĐNG
42% Tỉ lệ thắng
T:19 - B:26
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
35%
Tỷ lệ Top 4
7 T - B 13
[35%]
Hạng trung bình
4.85
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
35.71%5 T - B 9
33.33%4 T - B 8
22.22%2 T - B 7
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
2
5
7
7
8
5
6
7
2
2
8
8
2
6
6
2
2
2
5
Hạng 5
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 6-2
38ph 43s
21ng trước
Xếp Hạng
Pyke


Gragas



Meepsie



Pantheon



Viktor
Sona
Shen



Hạng Nhì
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 7-1
36ph 12s
21ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai


Bel'Veth



Jinx



Miss Fortune


Illaoi



Aurora
Diana

Fiora



Hạng 5
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 55s
23ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke



Meepsie
Mordekaiser

Illaoi



Viktor



Rhaast
Nami


Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 49s
25ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona



Zoe


Mordekaiser

Viktor



Diana
Nunu & Willump



Hạng 7
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 4-6
39ph 17s
25ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona



Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Diana

Nunu & Willump
LeBlanc



Hạng 8
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 4-5
38ph 52s
25ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona


Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Diana
Nunu & Willump
LeBlanc



Sona
Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 27s
25ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona



Mordekaiser
Illaoi

Diana



Nunu & Willump



LeBlanc



Blitzcrank
Hạng 6
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 5-6
38ph 29s
25ng trước
Xếp Hạng
Briar
Jinx
Miss Fortune



Illaoi



Diana
Kindred
Nunu & Willump

Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 33s
27ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox


Akali
Maokai



Corki



Kindred
Hạng Nhì
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 6-5
38ph 8s
27ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona



Mordekaiser
Illaoi
Diana



Nunu & Willump


LeBlanc



Blitzcrank



Hạng Nhì
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 12s
29ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox



Twisted Fate
Akali



Milio
Maokai



Corki



Kindred
Hạng 8
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-1
41ph 36s
29ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai



Urgot

Kindred



Master Yi



Master Yi
Graves
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-6
32ph 34s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Akali
Milio
Maokai



Corki


Kindred



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
35ph 10s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Kindred



Kindred
Kindred
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
34ph 9s
1th trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke


Meepsie



Mordekaiser


Illaoi



Viktor



Rhaast
Nami
Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
38ph 6s
1th trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke



Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Viktor



Rhaast
Nami


Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 31s
1th trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke



Meepsie
Mordekaiser
Illaoi

Viktor



Rhaast



Nami


Fiora
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
31ph 46s
1th trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax
Mordekaiser
Rhaast


Rammus
Nunu & Willump



Xayah



Jhin



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 21s
1th trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke
Meepsie



Mordekaiser



Illaoi



Viktor



Rhaast
Nami

Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
33ph 35s
1th trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke



Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Viktor



Rhaast
Nami



Bia & Bayin





































