天 年 九 尾#1009
605
天 年 九 尾 #1009
TFT hạng #404084
30 trận gần nhất
57%
Tỷ lệ Top 4
17 T - B 13
[57%]
Hạng trung bình
4.17
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
64.71%11 T - B 6
73.33%11 T - B 4
42.86%6 T - B 8
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
2
7
4
6
5
4
4
6
2
6
2
2
5
6
8
1
3
4
6
2
3
3
3
6
7
3
1
5
2