31
初音ミク #4078
TFT hạng #651496
-57480
Loading...
Xếp Hạng

Vàng IV
19 ĐNG
58% Tỉ lệ thắng
T:15 - B:11
Cặp Đôi Hoàn Hảo

Bạc IV
1 ĐNG
53% Tỉ lệ thắng
T:8 - B:7
30 trận gần nhất
65%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 7
[65%]
Hạng trung bình
3.75
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
58.33%7 T - B 5
66.67%8 T - B 4
63.64%7 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
7
4
5
6
3
4
2
3
3
2
1
6
1
2
5
2
5
4
8
Hạng Nhì
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
1ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 29s
1ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Ezreal
Garen
Zac


Rakan
Katarina



Caitlyn


Jayce

K'Sante



Leona



Yuumi



Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 4-3
35ph 24s
4ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai


Ornn
Hạng Tư
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
6ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 46s
6ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Garen
Rell



Gnar


Xin Zhao
Dr. Mundo



Shen
Swain

Jinx
Volibear



Braum



Hạng 5
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
7ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 32s
7ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Katarina

Vi



Janna
Swain



Ashe



Leona



Yuumi


Zyra



Zyra
Hạng 6
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 48s
10ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai



Kindred



Master Yi



Tahm Kench


Fiora



Shen
Hạng Ba
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
10ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 49s
10ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Braum
Lee Sin
Lee Sin
Seraphine
Varus
Yone



Yone
Twisted Fate
Twisted Fate
Twisted Fate
Hạng Tư
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 54s
11ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai


Kindred



Tahm Kench



Fiora


Blitzcrank
Shen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 55s
11ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai



Kindred



Tahm Kench



Fiora



Shen



Hạng Ba
Cặp Đôi Hoàn Hảo
11ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 36s
11ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Caitlyn
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai


Kindred



Tahm Kench



Fiora



Shen

Hạng Ba
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 57s
12ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai



Kindred



Tahm Kench



Fiora



Shen
Graves



Hạng Nhì
Thường
16ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 58s
16ng trước
Thường
Aatrox
Leona
Jax


Illaoi
Nunu & Willump


LeBlanc



Xayah
Blitzcrank



Zed



Hạng Nhất
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 7-6
43ph 39s
17ng trước
Xếp Hạng
Bard
Fiora



Jhin
Hạng 6
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 47s
17ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio



Pantheon
Maokai

Lulu



Rhaast
Hạng Nhất
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 25s
17ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai
Kindred



Tahm Kench



Fiora



Shen
Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 32s
18ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser

Robot

Tahm Kench



Jhin



Jhin
Jhin
Hạng 5
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 24s
19ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma


Robot

Tahm Kench



Jhin



Hạng Nhì
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 7-3
39ph 59s
19ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox
Akali
Maokai
Kindred



Tahm Kench



Fiora



Shen



Hạng 5
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 5-5
31ph 10s
19ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai



Kindred



Master Yi


Tahm Kench



Shen


Graves
Hạng Tư
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 23s
20ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali


Maokai

Kindred



Tahm Kench



Morgana

Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 4-3
32ph 35s
21ng trước
Xếp Hạng
Briar



Caitlyn
Nasus
Illaoi



Aurora
Kindred


LeBlanc



Morgana



















































