1
イムスンフィ #414
TFT hạng #816950
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
17 ĐNG
48% Tỉ lệ thắng
T:10 - B:11
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
35%
Tỷ lệ Top 4
7 T - B 13
[35%]
Hạng trung bình
4.80
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
45.45%5 T - B 6
55.56%5 T - B 4
55.56%5 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
6
5
6
6
3
5
2
2
1
8
7
4
5
1
3
8
7
5
5
Hạng 7
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-3
31ph 46s
23ng trước
Xếp Hạng
Veigar
Talon
Cho'Gath
Lissandra



Mordekaiser


Kai'Sa



Robot
Tahm Kench



Hạng 6
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 49s
23ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar


Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rammus


Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 52s
23ng trước
Xếp Hạng
Briar

Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali



Maokai

Kindred

Hạng 6
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 4s
23ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar



Lissandra

Meepsie
Mordekaiser
Illaoi

Rammus



Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 55s
23ng trước
Xếp Hạng
Briar



Aatrox



Rek'Sai



Bel'Veth



Akali


Maokai
Kindred
Hạng Ba
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 5s
23ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona


Lissandra


Zoe



Meepsie
Mordekaiser



Illaoi
Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 30s
23ng trước
Xếp Hạng
Briar



Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Maokai
Hạng Nhì
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 1s
24ng trước
Xếp Hạng
Poppy

Veigar



Lissandra


Gnar
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rammus



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 7-1
39ph 45s
24ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox



Twisted Fate


Talon

Gwen



Jax



Ornn

Shen
Morgana

Hạng Nhất
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 6-6
34ph 59s
24ng trước
Xếp Hạng
Briar



Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali



Maokai
Kindred

Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 15s
24ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Aatrox



Twisted Fate

Talon
Akali


Jax



Maokai
Hạng 7
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 8s
24ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma



Tahm Kench



Jhin

Hạng Tư
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 30s
24ng trước
Xếp Hạng
Poppy


Veigar



Lissandra


Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rammus
Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 47s
24ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar



Lissandra



Meepsie


Mordekaiser
Illaoi
Fizz
Rammus
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 46s
24ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar



Lissandra


Meepsie



Mordekaiser

Illaoi
Rammus
Bard


Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 17s
24ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Leona



Lissandra


Zoe



Mordekaiser



Illaoi



Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
38ph 23s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus


Leona
Lissandra
Mordekaiser
Illaoi
LeBlanc


Sona
Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
37ph 47s
1th trước
Xếp Hạng
Shen



Jhin
Yasuo



Xin Zhao
Ahri

Kennen

Yone


Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
34ph 40s
1th trước
Xếp Hạng
Sion
Draven

Kobuko & Yuumi
Darius



LeBlanc



Ambessa



Swain

Mel
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 0s
1th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Kog'Maw
Poppy



Vayne



Taric
Garen
Kai'Sa



Swain

Galio










































