11
よあけまえのしずけさ #5673
TFT hạng #284870
-1129
Loading...
Xếp Hạng

Vàng IV
75 ĐNG
53% Tỉ lệ thắng
T:34 - B:30
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
15 T - B 15
[50%]
Hạng trung bình
4.73
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
63.16%12 T - B 7
50.00%7 T - B 7
58.33%7 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
7
4
2
8
7
2
6
8
3
7
1
2
8
2
6
3
2
5
4
7
2
6
1
1
8
4
4
6
8
Hạng 8
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-1
40ph 6s
17ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Rengar


Nidalee



Zyra
Sett
Master Yi



Vi

Quái Đá Krug
Hạng 7
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-2
43ph 9s
17ng trước
Xếp Hạng
Master Yi



Yorick
Vi



Quái Đá Krug
Rengar



Nidalee



Sett
Hạng Tư
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 6-3
40ph 43s
17ng trước
Xếp Hạng
Vi

Quái Đá Krug
Rengar



Yorick
Master Yi



Zyra
Nidalee



Sett
Sivir
Hạng Nhì
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 34s
17ng trước
Xếp Hạng
Rengar



Yorick
Master Yi



Vi



Sett
Quái Đá Krug
Nidalee



Zyra
Lux
Hạng 8
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 4-5
34ph 34s
17ng trước
Xếp Hạng
Xayah



Kayle
Rakan



Ornn
Tristana
Hecarim
Chim Mẹ
Hạng 7
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-1
38ph 6s
18ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Yunara
Fiddlesticks
Ezreal


Soraka


Ahri

Sett



Gnar
Sett
Hạng Nhì
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 6-3
39ph 57s
18ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Taric
Ahri

Yunara
Fiddlesticks
Soraka



Sett


Ezreal



Kennen
Gnar


Hạng Nhất
Thường
18ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 43s
18ng trước
Thường
Ornn
Yunara
Ezreal

Fiddlesticks

Gnar



Sett



Soraka



Ahri


Taric
Kennen

Hạng 7
Thường
18ng trước
Giai đoạn 5-1
38ph 59s
18ng trước
Thường
Sỏi

Chim Mẹ
Cóc Thành Tinh
Mầm Non
Bụi Gai Đỏ



Sói Hắc Ám
Quái Đá Krug



Người Đá


Hạng 6
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 6-1
39ph 48s
18ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Teemo

Rek'Sai



Kobuko
Fiddlesticks
Rammus
Sói Hắc Ám
Hạng 8
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 4-2
37ph 20s
18ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non

Sỏi



Sói Hắc Ám
Cóc Thành Tinh
Quái Đá Krug



Cua Kỳ Cục
Chim Mẹ
Hạng Ba
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 6-5
39ph 56s
18ng trước
Xếp Hạng
Kobuko
Veigar



Rek'Sai



Rammus
Teemo



Fiddlesticks
Gnar



Sett
Ivern
Hạng 7
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 35s
18ng trước
Xếp Hạng
Sỏi



Mầm Non


Cóc Thành Tinh
Sói Hắc Ám
Quái Đá Krug



Bụi Gai Đỏ

Cua Kỳ Cục
Chim Mẹ
Người Đá
Hạng Nhất
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 59s
19ng trước
Xếp Hạng
Sỏi



Sói Hắc Ám
Mầm Non
Chim Mẹ
Cóc Thành Tinh
Quái Đá Krug



Gnar



Rồng Ngàn Tuổi



Taric
Bụi Gai Đỏ

Hạng Nhì
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 51s
20ng trước
Xếp Hạng
Quái Đá Krug



Sỏi



Mầm Non
Cóc Thành Tinh

Sói Hắc Ám
Cua Kỳ Cục
Bụi Gai Đỏ



Chim Mẹ
Người Đá



Rồng Ngàn Tuổi



Hạng 8
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-2
39ph 31s
22ng trước
Xếp Hạng
Cóc Thành Tinh
Mầm Non



Cua Kỳ Cục
Sỏi



Sói Hắc Ám
Quái Đá Krug



Chim Mẹ
Người Đá
Hạng Nhì
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 6-6
41ph 6s
22ng trước
Xếp Hạng
Quái Đá Krug

Yorick
Vi



Cóc Thành Tinh
Kog'Maw



Master Yi



Sett



Nidalee


Hạng 6
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 11s
22ng trước
Xếp Hạng
Rammus
Rek'Sai



Veigar



Kobuko
Teemo



Fiddlesticks



Sett

Hạng Ba
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 6-2
38ph 7s
22ng trước
Xếp Hạng
Master Yi



Vi



Kog'Maw



Yorick
Cóc Thành Tinh

Quái Đá Krug
Nidalee



Sett


Taric

Hạng Nhì
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 7-1
40ph 11s
22ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Vi



Master Yi



Cóc Thành Tinh


Quái Đá Krug



Nidalee



Kog'Maw



Sett





























