423
ぱるたん #はるか
TFT hạng #375
Loading...
Xếp Hạng

Đại Cao Thủ
232 ĐNG
56% Tỉ lệ thắng
T:130 - B:104
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
67%
Tỷ lệ Top 4
20 T - B 10
[67%]
Hạng trung bình
3.83
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
63.64%14 T - B 8
64.71%11 T - B 6
58.82%10 T - B 7
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
1
3
5
3
8
4
2
4
3
5
5
3
5
7
1
3
2
8
3
1
2
5
3
3
5
4
4
4
5
Hạng Tư
Xếp Hạng
2g trước
Giai đoạn 5-6
36ph 17s
2g trước
Xếp Hạng
Varus
Aphelios



Diana
Vi

Kog'Maw
Nidalee



Amumu



Người Đá



Hạng Nhất
Xếp Hạng
3g trước
Giai đoạn 6-6
37ph 39s
3g trước
Xếp Hạng
Diana

Aphelios



Gnar



Maokai



Alune



Kennen



Lux


Amumu
Sett
Taric



Hạng Ba
Xếp Hạng
5g trước
Giai đoạn 6-1
36ph 14s
5g trước
Xếp Hạng
Người Đá

Kennen


Maokai



Taric
Rồng Ngàn Tuổi



Ivern
Amumu
Draven


Hạng 5
Xếp Hạng
6g trước
Giai đoạn 5-5
35ph 13s
6g trước
Xếp Hạng
Sett



Ahri



Người Đá


Karma
Quái Đá Krug
Taric
Morgana


Sỏi
Hạng Ba
Xếp Hạng
6g trước
Giai đoạn 6-1
35ph 58s
6g trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Vi
Nidalee



Varus
Aphelios



Diana


Người Đá

Amumu



Hạng 8
Xếp Hạng
7g trước
Giai đoạn 5-1
35ph 57s
7g trước
Xếp Hạng
Maokai



Người Đá
Rồng Ngàn Tuổi



Ivern

Taric
Draven


Amumu
Kennen
Hạng Tư
Xếp Hạng
20g trước
Giai đoạn 6-1
36ph 17s
20g trước
Xếp Hạng
Karma
Sỏi
Quái Đá Krug
Morgana



Người Đá



Sett



Ahri



Taric
Hạng Nhì
Xếp Hạng
21g trước
Giai đoạn 6-5
38ph 53s
21g trước
Xếp Hạng
Diana
Varus
Người Đá



Vi
Amumu



Nidalee



Kog'Maw


Aphelios



Maokai

Hạng Tư
Xếp Hạng
21g trước
Giai đoạn 5-6
39ph 24s
21g trước
Xếp Hạng
Alistar

Xayah
Diana
Hecarim

Lux


Người Đá



Aphelios



Gnar


Hạng Ba
Xếp Hạng
22g trước
Giai đoạn 6-1
40ph 32s
22g trước
Xếp Hạng
Diana



Kha'Zix



Hecarim



Warwick
Azir
Aphelios


Yunara
Hạng 5
Xếp Hạng
22g trước
Giai đoạn 5-3
37ph 23s
22g trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Sivir



Ashe



Quái Đá Krug
Nidalee
Rek'Sai
Malphite



Người Đá
Hạng 5
Xếp Hạng
23g trước
Giai đoạn 5-6
37ph 6s
23g trước
Xếp Hạng
Yorick
Sejuani
Cua Kỳ Cục
Vi
Zyra



Azir
Kennen



Amumu



Maokai



Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 35s
1ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non
Kog'Maw
Rek'Sai
Malphite



Sivir



Người Đá



Nidalee



Quái Đá Krug
Ashe



Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 20s
1ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Sejuani



Rakan
Cua Kỳ Cục
Tristana
Vi
Quái Đá Krug
Sivir
Taric
Ashe



Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 32s
1ng trước
Xếp Hạng
Amumu



Rồng Ngàn Tuổi



Taric
Người Đá
Draven



Kennen
Ivern
Gnar
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-3
40ph 48s
1ng trước
Xếp Hạng
Karma
Sỏi
Quái Đá Krug
Người Đá
Ahri



Taric


Sett



Morgana


Kog'Maw
Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 50s
1ng trước
Xếp Hạng
Quái Đá Krug
Sỏi
Người Đá

Morgana



Ahri
Sett



Taric
Karma
Alune



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 38s
1ng trước
Xếp Hạng
Zyra



Zyra
Zyra
Zyra
Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 4-6
37ph 25s
2ng trước
Xếp Hạng
Maokai



Amumu
Taric
Rồng Ngàn Tuổi


Kennen
Draven

Ivern
Người Đá
Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 24s
2ng trước
Xếp Hạng
Nidalee



Kog'Maw
Aphelios



Diana
Vi



Amumu



Varus
Người Đá


































