187
탁 연 #KR1
TFT hạng #1030978
Loading...
Xếp Hạng

Đồng I
43 ĐNG
38% Tỉ lệ thắng
T:6 - B:10
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.65
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
37.50%3 T - B 5
33.33%2 T - B 4
50.00%3 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
7
7
4
5
2
2
8
5
5
2
6
7
8
2
4
6
1
2
4
Hạng 6
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 5s
14ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Cho'Gath
Lissandra
Meepsie
Illaoi



Illaoi
Nunu & Willump



LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 55s
22ng trước
Xếp Hạng
Briar
Gwen
Pantheon


Fizz
Kai'Sa



Riven

Sona



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
33ph 7s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth

Akali
Pyke
Gragas



Urgot



Viktor


Master Yi



Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
36ph 24s
1th trước
Xếp Hạng
Nasus
Mordekaiser
Illaoi

Viktor
Nunu & Willump



Sona


Vex



Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
38ph 25s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Nunu & Willump



Jhin



Blitzcrank
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
38ph 36s
1th trước
Xếp Hạng
Jhin



Jhin
Blitzcrank



Vex



Vex
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
37ph 32s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira



Ornn
Lulu

Rammus



Nami



Blitzcrank



Vex

Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
35ph 11s
1th trước
Xếp Hạng
Talon
Gnar



Mordekaiser
Rhaast

Rammus



Nunu & Willump



Xayah



Jhin

Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
37ph 11s
1th trước
Xếp Hạng
Gragas
Mordekaiser



Miss Fortune
Viktor
Master Yi


Bard



Sona



Vex



Graves


Morgana
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 22s
1th trước
Xếp Hạng
Urgot
Aurelion Sol



Robot



Blitzcrank



Sona



Vex

Shen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
35ph 53s
1th trước
Xếp Hạng
Zed



Zed



Zed
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
38ph 20s
1th trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Urgot


Aurelion Sol



Robot



Master Yi
Graves


Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 17s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Twisted Fate
Talon



Jax

Fizz



Kai'Sa



Xayah

Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
39ph 3s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus


Gwen
Miss Fortune



Ornn



Nami



Vex


Graves
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
32ph 30s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar



Meepsie
Miss Fortune
Fizz
Rammus



Corki
Bard
Jhin



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
34ph 19s
1th trước
Xếp Hạng
Maokai



Urgot

Kindred

Karma
Aurelion Sol



Robot



Shen
Hạng 6
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-5
36ph 10s
3th trước
Xếp Hạng
Sion
Leona



Taric
Seraphine

Diana



Kindred
Azir
Aurelion Sol



Volibear
Hạng Nhất
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 7-1
39ph 2s
3th trước
Xếp Hạng
Viego



Yorick
Gwen
Braum

Kalista



Ornn



Kindred


Fiddlesticks


Thresh


Hạng Nhì
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-4
35ph 11s
3th trước
Xếp Hạng
Anivia
Ashe
Tryndamere
Sejuani

Lissandra



Ngộ Không



Braum



Ornn



Kindred

Volibear



Hạng Tư
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-2
36ph 23s
3th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Teemo
Rek'Sai
Cho'Gath
Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Swain
Volibear





































































