342
pasuteto #JP1
TFT hạng #47032
-358
Loading...
Xếp Hạng

Bạc I
32 ĐNG
44% Tỉ lệ thắng
T:27 - B:35
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
15 T - B 15
[50%]
Hạng trung bình
4.50
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
61.11%11 T - B 7
66.67%12 T - B 6
58.82%10 T - B 7
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
3
7
5
2
6
3
4
1
6
6
7
3
5
6
7
7
6
4
2
7
4
7
5
3
3
6
3
3
3
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 7-1
40ph 37s
1ng trước
Xếp Hạng
Kayle



Leona



Diana


Sejuani


LeBlanc
Fiddlesticks


Alune



Ahri

Aphelios
Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-3
38ph 29s
2ng trước
Xếp Hạng
Alistar


Ornn



LeBlanc
Ezreal



Soraka


Xayah
Hecarim
Fiddlesticks
Yunara
Gnar



Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-1
38ph 18s
2ng trước
Xếp Hạng
Azir



Rek'Sai
Veigar
Warwick
Zyra

Chim Mẹ
Gnar

Malphite



Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 17s
2ng trước
Xếp Hạng
Akali
Shen
Rengar


Kha'Zix
Varus
Amumu



Lux



Maokai


Kennen



Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-3
38ph 14s
2ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non

Sỏi



Cua Kỳ Cục
Quái Đá Krug


Sói Hắc Ám


Teemo
Bụi Gai Đỏ



Kog'Maw
Người Đá

Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-3
40ph 40s
2ng trước
Xếp Hạng
Xayah


Ornn
Alistar


LeBlanc

Fiddlesticks


Hecarim
Ezreal

Soraka



Soraka
Hạng Ba
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-2
38ph 42s
5ng trước
Xếp Hạng
Sỏi


Mầm Non



Sói Hắc Ám


Cua Kỳ Cục
Chim Mẹ
Quái Đá Krug



Người Đá


Rồng Ngàn Tuổi
Hạng Tư
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-1
42ph 3s
6ng trước
Xếp Hạng
Kayle



Sejuani

Leona



LeBlanc
Diana

Fiddlesticks

Aphelios


Soraka

Amumu
Hạng Nhất
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-5
42ph 44s
11ng trước
Xếp Hạng
Xayah



Ornn
LeBlanc
Alistar



Fiddlesticks
Hecarim
Gnar



Ezreal



Kennen
Soraka
Hạng 6
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 15s
12ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non


Sói Hắc Ám

Chim Mẹ

Quái Đá Krug



Sỏi



Bụi Gai Đỏ
Người Đá
Rồng Ngàn Tuổi


Hạng 6
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-3
42ph 21s
12ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Xayah


Alistar


Hecarim
LeBlanc

Fiddlesticks
Gnar



Ivern
Ezreal
Hạng 7
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 57s
12ng trước
Xếp Hạng
Cua Kỳ Cục
Mầm Non
Sỏi



Sói Hắc Ám
Chim Mẹ

Quái Đá Krug
Người Đá

Rồng Ngàn Tuổi



Hạng Ba
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 44s
12ng trước
Xếp Hạng
Alistar

Xayah



Fiddlesticks



LeBlanc

Ezreal

Hecarim
Gnar

Aphelios



Kennen
Hạng 5
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-6
40ph 58s
12ng trước
Xếp Hạng
Azir



Rek'Sai



Veigar
Warwick



Yorick
Amumu



Sett
Zyra


Ezreal
Hạng 6
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 2s
12ng trước
Xếp Hạng
Xayah


LeBlanc
Alistar


Fiddlesticks
Hecarim
Ornn
Soraka


Ezreal



Gnar


Hạng 7
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 28s
12ng trước
Xếp Hạng
LeBlanc

Rakan
Ornn
Xayah



Alistar



Hecarim


Fiddlesticks
Ezreal



Hạng 7
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-1
39ph 46s
12ng trước
Xếp Hạng
Sói Hắc Ám
Sỏi


Chim Mẹ

Quái Đá Krug
Bụi Gai Đỏ
Rồng Ngàn Tuổi



Người Đá


Hạng 6
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 22s
12ng trước
Xếp Hạng
Rammus

Veigar
Kobuko
Teemo
Lillia



Rengar


Tristana


Sivir


Hạng Tư
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-6
39ph 7s
12ng trước
Xếp Hạng
Tristana



Kobuko
Teemo
Veigar
Rammus



Fiddlesticks
Sivir

Sett


Lillia
Hạng Nhì
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 31s
12ng trước
Xếp Hạng
Master Yi



Fiddlesticks



Karma
Yorick
Yunara
Ahri


Sett
Ashe



Lillia































