20
TabascoLike #JP1
TFT hạng #32040
-64
Loading...
Xếp Hạng

Vàng III
70 ĐNG
56% Tỉ lệ thắng
T:14 - B:11
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
56%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 11
[56%]
Hạng trung bình
4.20
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
66.67%8 T - B 4
83.33%10 T - B 2
50.00%6 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
2
2
7
8
4
6
3
1
1
7
7
8
7
5
8
7
2
7
1
4
4
1
1
1
Hạng Nhất
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-6
40ph 24s
8ng trước
Xếp Hạng
Alistar
Ornn
Xayah
LeBlanc
Hecarim



Aphelios



Diana
Lux



Gnar



Alune
Hạng Nhì
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 21s
9ng trước
Xếp Hạng
Rengar



Kha'Zix



LeBlanc
Hecarim



Diana
Aphelios


Ezreal
Lillia
Soraka
Hạng Nhì
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 13s
10ng trước
Xếp Hạng
Shen
Vi
Nidalee



Lillia


Ashe



Amumu
Kog'Maw

Malphite



Morgana


Hạng 7
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 4-5
39ph 4s
10ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Rek'Sai
Kobuko
Rammus
Malphite


Soraka

Fiddlesticks
Azir
Hạng 8
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 4-5
40ph 51s
10ng trước
Xếp Hạng
Kayle



Sejuani


Akali


Varus
Leona
Hạng Tư
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 36s
10ng trước
Xếp Hạng
Alistar



LeBlanc
Azir
Yunara



Sett


Soraka
Ahri



Ezreal



Zyra
Hạng 6
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 50s
10ng trước
Xếp Hạng
Rakan
Ahri


Lillia



Lux



Master Yi
Yorick
Sett
Người Đá
Ashe


Hạng Ba
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 55s
10ng trước
Xếp Hạng
Soraka



Fiddlesticks



Azir


Kennen


Lillia
Alune



Người Đá
Taric
Malphite



Hạng Nhất
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 3s
10ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Teemo



Kobuko
Rek'Sai
Sett



Rammus

Soraka

Azir
Fiddlesticks



Gnar



Hạng Nhất
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 28s
10ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Soraka



Người Đá


Zyra



Azir

Amumu



Alune


Fiddlesticks
Kennen
Hạng 7
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-3
39ph 55s
10ng trước
Xếp Hạng
Varus
Aphelios



Vi
Kog'Maw
Diana
Nidalee

Người Đá


Amumu



Hạng 7
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 4-5
41ph 59s
10ng trước
Xếp Hạng
Sejuani

Akali



Ornn



Leona
Varus
Kayle

Hạng 8
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 4-5
38ph 37s
10ng trước
Xếp Hạng
Camille
Elise


Caitlyn



Morgana


Kayle
Sejuani
Leona
Hạng 7
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 30s
10ng trước
Xếp Hạng
Kha'Zix



Soraka



Lillia



Shen
Azir


Kennen



Diana
Fiddlesticks
Hạng 5
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 55s
10ng trước
Xếp Hạng
Xayah
Ornn
Alistar
LeBlanc

Shen
Aphelios



Maokai



Kennen

Diana
Hạng 8
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 18s
11ng trước
Xếp Hạng
Varus
Alistar
Sett



Lillia
Amumu
Taric
Gnar


Rồng Ngàn Tuổi



Hạng 7
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-5
38ph 55s
11ng trước
Xếp Hạng
Alistar
Xayah
Hecarim



Lillia

Người Đá
Aphelios



Rồng Ngàn Tuổi



Amumu
Hạng Nhì
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 7-1
40ph 30s
11ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Kobuko

Rek'Sai
Rammus



Azir



Teemo
Fiddlesticks



Soraka


Tristana
Hạng 7
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 49s
11ng trước
Xếp Hạng
Chim Mẹ

Sói Hắc Ám
Sỏi
Rồng Ngàn Tuổi



Quái Đá Krug


Người Đá



Cua Kỳ Cục
Diana
Hạng Nhất
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-6
38ph 50s
11ng trước
Xếp Hạng
Nidalee



Vi
Malphite



Lux



Maokai


Ivern


Người Đá

Kennen



Amumu
Kog'Maw

































