298
NaCl #SMOK
TFT hạng #36177
-2211
Loading...
Xếp Hạng

Vàng II
75 ĐNG
48% Tỉ lệ thắng
T:31 - B:33
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
3.90
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
46.15%6 T - B 7
50.00%6 T - B 6
57.14%4 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
5
5
5
2
4
6
3
1
1
4
4
1
1
7
8
1
8
6
1
Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 35s
3ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Meepsie



Fizz
Rammus



Corki

Bard

Sona
Hạng 5
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-5
31ph 57s
6ng trước
Xếp Hạng
Zoe
Mordekaiser
Illaoi

Karma
Nunu & Willump



LeBlanc



Blitzcrank


Sona



Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 47s
6ng trước
Xếp Hạng
Leona


Zoe

Mordekaiser
Karma
Aurelion Sol



Robot


Leona

Hạng 5
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-6
39ph 28s
6ng trước
Xếp Hạng
Talon
Cho'Gath



Jax
Mordekaiser
Kai'Sa
Nunu & Willump

Xayah



Zed



Hạng Nhì
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 46s
7ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona
Zoe


Mordekaiser
Illaoi

Corki



Nunu & Willump



Bard


Blitzcrank



Hạng Tư
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-3
38ph 31s
7ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona



Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump

LeBlanc
Bard



Jhin


Sona

Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 2s
7ng trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi

Karma
Nunu & Willump



Sona


Vex



Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 23s
12ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona



Mordekaiser
Illaoi
Diana



Karma

Nunu & Willump
LeBlanc



Blitzcrank

Hạng Nhất
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 17s
13ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Karma



Aurelion Sol



Robot



Nunu & Willump



Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 15s
13ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Meepsie



Mordekaiser
Pantheon



Illaoi
Kai'Sa
Karma



Riven



Jhin


Hạng Tư
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 31s
15ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus


Leona



Zoe
Mordekaiser
Illaoi
LeBlanc
Shen
Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 41s
20ng trước
Xếp Hạng
Akali
Gragas
Maokai
Viktor


Rammus



Corki
Master Yi



Sona



Shen


Hạng Nhất
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 34s
27ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate



Cho'Gath
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali



Jax
Kai'Sa
Xayah
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
38ph 4s
1th trước
Xếp Hạng
Briar


Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai

Bel'Veth



Akali



Maokai



Rhaast



Kindred
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
33ph 52s
1th trước
Xếp Hạng
Twisted Fate



Ezreal
Mordekaiser
Pantheon



Karma
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench


Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-1
36ph 25s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai
Illaoi



Aurora
Viktor
Lulu
LeBlanc



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
37ph 15s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy

Aatrox

Jax



Ornn

Rammus



Corki



Nunu & Willump



Xayah


Shen



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-5
37ph 33s
1th trước
Xếp Hạng
Jax
Illaoi
Aurora
Nunu & Willump



Xayah



Fiora

Graves


Morgana
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
36ph 51s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Robot
Nunu & Willump



Xayah

Jhin



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 5s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Aatrox

Cho'Gath



Rek'Sai

Bel'Veth



Akali


Kai'Sa
Rhaast









































































