1
Doctor Physics #JP1
TFT hạng #27481
-1969
Loading...
Xếp Hạng

Vàng II
71 ĐNG
51% Tỉ lệ thắng
T:41 - B:40
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
15 T - B 15
[50%]
Hạng trung bình
4.23
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
52.63%10 T - B 9
64.29%9 T - B 5
58.33%7 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
5
8
8
7
3
4
4
5
2
5
5
2
2
5
2
5
6
6
2
5
2
4
8
2
3
8
5
1
2
Hạng Nhất
Xếp Hạng
51ph trước
Giai đoạn 6-3
37ph 32s
51ph trước
Xếp Hạng
Ornn



LeBlanc
Alistar
Fiddlesticks



Soraka



Azir



Ezreal



Gnar



Hạng 5
Xếp Hạng
1g trước
Giai đoạn 5-5
33ph 15s
1g trước
Xếp Hạng
Yunara
Rammus



Maokai
Lillia


Ivern



Kennen

Zyra



Ezreal


Amumu
Hạng 8
Xếp Hạng
3g trước
Giai đoạn 4-6
42ph 22s
3g trước
Xếp Hạng
Yunara
Yorick
Malphite



Azir
Vi
Fiddlesticks
Soraka



Ahri



Hạng 8
Xếp Hạng
6g trước
Giai đoạn 5-2
40ph 30s
6g trước
Xếp Hạng
Kayle



Leona
Varus

Sejuani
Ornn



Aphelios



Hạng 7
Xếp Hạng
7g trước
Giai đoạn 5-1
36ph 13s
7g trước
Xếp Hạng
Rakan
Xayah
Amumu



Vi
Sejuani
Ashe



Lux
Aphelios



Hạng Ba
Xếp Hạng
22g trước
Giai đoạn 6-3
38ph 0s
22g trước
Xếp Hạng
Sỏi
Kog'Maw
Morgana


Ahri



Gnar
Sett



Taric



Người Đá
Ashe

Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-3
38ph 10s
1ng trước
Xếp Hạng
Rammus



Fiddlesticks
Azir
Ezreal
Soraka



Kog'Maw


Taric
Ivern



Người Đá


Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
39ph 2s
1ng trước
Xếp Hạng
Karma
Fiddlesticks
Kennen

Soraka



Sett

Lillia



Amumu
Ezreal
Maokai
Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 54s
1ng trước
Xếp Hạng
Akali
Kha'Zix
Malphite



Sivir



Ezreal
Nidalee


Sett


Kennen



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 47s
1ng trước
Xếp Hạng
Xayah
Ornn
Alistar


LeBlanc
Aphelios



Ezreal



Hecarim
Lux



Gnar

Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
40ph 53s
1ng trước
Xếp Hạng
Rakan
Người Đá



Cassiopeia



Hecarim

Diana



Ahri



Elise
Lux

Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 47s
1ng trước
Xếp Hạng
Leona
Rammus



Fiddlesticks



Ahri



Alune



Ornn
Cassiopeia



Shen
Lillia
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 50s
2ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Yunara
Azir
Zyra



Lillia



Fiddlesticks

Maokai



Soraka



Ahri



Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 35s
2ng trước
Xếp Hạng
Azir

Vi
Yorick
Zyra



Ezreal



Amumu



Kennen



Maokai



Ivern
Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 54s
2ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Cua Kỳ Cục
Azir



Vi



Amumu
Sivir



Ashe



Kennen



Yunara
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 15s
2ng trước
Xếp Hạng
Akali
Varus
Shen
Ezreal



Maokai

Rammus



Kennen

Amumu
Soraka


Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 4s
2ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Tristana
Vi



Cua Kỳ Cục



Sejuani
Sivir



Amumu
Ashe


Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 26s
2ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Rakan
Vi



Cua Kỳ Cục



Ashe



Aphelios

Sivir



Amumu
Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
43ph 36s
3ng trước
Xếp Hạng
Rakan
Tristana
Cua Kỳ Cục
Vi
Amumu



Sivir



Maokai

Yorick
Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 22s
3ng trước
Xếp Hạng
Vi



Rakan
Cua Kỳ Cục

Draven



Sivir


Ashe



Amumu



Sejuani
Maokai

































