13
Do My Best #GBF
TFT hạng #34784
-563
Loading...
Xếp Hạng

Vàng I
0 ĐNG
56% Tỉ lệ thắng
T:23 - B:18
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.50
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
58.33%7 T - B 5
80.00%8 T - B 2
77.78%7 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
8
7
4
3
6
1
4
7
2
3
7
4
2
5
2
2
8
7
2
Hạng 6
Xếp Hạng
12g trước
Giai đoạn 5-2
33ph 54s
12g trước
Xếp Hạng
Teemo
Leona
Lissandra
Meepsie

Illaoi



Karma



Robot



LeBlanc



Tahm Kench
Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
13g trước
Giai đoạn 4-6
42ph 5s
13g trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Jinx
Illaoi
Maokai



Robot

Blitzcrank
Graves


Hạng 7
Xếp Hạng
17g trước
Giai đoạn 5-5
35ph 9s
17g trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Jax



Milio

Pantheon

Maokai



Lulu



Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
39ph 42s
1ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona
Cho'Gath


Mordekaiser



Illaoi



Kai'Sa
Karma



Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 49s
1ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas
Gwen



Meepsie
Pantheon



Rhaast
Riven
Morgana
Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 5s
2ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Ezreal
Milio

Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot



Riven



Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 7-1
39ph 52s
2ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa
Karma


Robot



Bard
Jhin


Sona
Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
39ph 2s
2ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Caitlyn
Aatrox



Akali
Maokai
Ornn



Rammus


Kindred



Hạng Nhì
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 19s
9ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Pyke



Gragas



Pantheon
Maokai



Urgot
Karma



Tahm Kench



Hạng 7
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-2
38ph 38s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Gragas
Miss Fortune



Maokai
Viktor



Ornn



Rhaast



Hạng Ba
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 37s
13ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke



Meepsie



Mordekaiser
Illaoi



Viktor



Robot

Morgana
Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 35s
13ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Maokai

Nunu & Willump



Blitzcrank


Sona

Vex



Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 27s
13ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser
Pantheon


Kai'Sa
Karma
Robot
Jhin


Lissandra
Hạng Nhì
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 36s
13ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas



Gwen



Pantheon
Kai'Sa
Karma


Riven

Morgana
Hạng 5
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 40s
14ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth

Akali
Maokai
Rammus
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng Nhì
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 7-1
36ph 28s
15ng trước
Xếp Hạng
Briar



Talon



Cho'Gath



Rek'Sai



Bel'Veth



Akali



Rhaast

Kindred


Jhin



Hạng Nhì
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 51s
15ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Karma
Robot



Nunu & Willump



Jhin


Blitzcrank

Vex



Hạng 8
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 3-7
38ph 7s
16ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Diana
Karma
Hạng 7
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 4-6
35ph 18s
16ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath


Milio


Pantheon
Maokai
Tahm Kench
Jhin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 6-3
32ph 53s
17ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Illaoi
Sona



Sona
Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ



















































