874
Devil Fruits #jp13
TFT hạng #36132
-1340
Loading...
Xếp Hạng

Vàng II
75 ĐNG
66% Tỉ lệ thắng
T:21 - B:11
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
4.30
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
70.00%7 T - B 3
87.50%7 T - B 1
62.50%5 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
8
1
3
3
2
4
6
3
1
3
5
2
8
6
4
6
8
1
4
Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 4-6
35ph 21s
2ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump



LeBlanc

Blitzcrank



Vex


Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 3-1
39ph 52s
2ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona

Zoe
Meepsie
Illaoi
Hạng Nhất
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 3s
9ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Gnar
Meepsie
Fizz



Rammus



Corki



Bard

Shen


Zed



Hạng Ba
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 22s
11ng trước
Xếp Hạng
Briar



Talon
Cho'Gath
Rek'Sai



Bel'Veth

Akali

Kai'Sa
Rhaast
Kindred
Hạng Ba
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 8s
11ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Fizz
Rammus


Corki



Corki

Riven



Morgana



Bard


Hạng Nhì
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 47s
11ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Fizz
Rammus



Corki



Corki


Riven


Morgana
Bard



Graves
Hạng Tư
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 16s
14ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Fizz

Rammus



Corki



Riven



Morgana



Bard

Hạng 6
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 21s
15ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath
Rek'Sai


Bel'Veth


Akali

Kai'Sa
Rhaast
Kindred
Hạng Ba
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 27s
22ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Rammus
Corki



Corki

Riven


Morgana
Bard

Hạng Nhất
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 51s
22ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Akali
Pyke



Gragas



Pantheon



Maokai
Viktor

Master Yi


Hạng Ba
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 28s
23ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie

Fizz
Rammus



Corki



Corki

Riven



Bard


Sona

Hạng 5
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 5-6
38ph 41s
27ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox

Twisted Fate



Talon
Jax



Milio



Pantheon
Riven


Sona
Hạng Nhì
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 45s
28ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath


Rek'Sai



Bel'Veth



Akali


Kai'Sa



Rhaast
Kindred

Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-3
33ph 33s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Aatrox
Twisted Fate



Talon
Jax


Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 16s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath


Lissandra

Gragas
Milio
Pantheon


Maokai
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 42s
1th trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke



Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Viktor



Rhaast

Nami
Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 9s
1th trước
Xếp Hạng
Gwen
Meepsie
Fizz


Kai'Sa



Ornn



Rhaast
Rammus
Karma
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
35ph 40s
1th trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Milio
Nunu & Willump



Riven


Fiora
Vex



Graves
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
35ph 1s
1th trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax
Rhaast
Rammus



Nunu & Willump


Xayah



Bard
Jhin



Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
37ph 9s
1th trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas



Meepsie
Aurora
Viktor

Karma
Master Yi



Tahm Kench



































































