17
BulletLife #JP1
TFT hạng #31709
-366
Loading...
Xếp Hạng

Vàng I
76 ĐNG
44% Tỉ lệ thắng
T:24 - B:30
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
4.95
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
54.55%6 T - B 5
40.00%4 T - B 6
70.00%7 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
1
1
7
8
2
4
1
1
8
5
5
8
5
8
4
8
1
8
8
Hạng 6
Xếp Hạng
21g trước
Giai đoạn 5-5
36ph 28s
21g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath


Lissandra

Meepsie
Mordekaiser



Illaoi



Kai'Sa



Riven
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 9s
1ng trước
Xếp Hạng
Pyke
Meepsie
Mordekaiser


Illaoi



Viktor



Master Yi



Bard
Fiora

Sona
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 43s
5ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Jax



Milio



Pantheon



Maokai
Lulu



Rhaast
Kindred


Hạng 7
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 48s
5ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Lissandra



Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa

Kai'Sa
Hạng 8
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 4-6
40ph 13s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Lissandra



Akali
Tahm Kench



Fiora
Blitzcrank
Vex



Shen
Graves
Hạng Nhì
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-2
31ph 57s
10ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser



Pantheon
Kai'Sa



Karma
Robot

Riven

Jhin
Hạng Tư
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 31s
11ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Lissandra



Mordekaiser
Pantheon



Kai'Sa


Karma
Riven


Hạng Nhất
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 7-2
37ph 57s
11ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser



Pantheon
Kai'Sa



Karma


Robot
Riven



Jhin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 46s
11ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser
Pantheon



Kai'Sa



Karma
Riven


Jhin

Hạng 8
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 4-3
38ph 7s
11ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Rek'Sai
Gnar



Mordekaiser
Illaoi


Hạng 5
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-5
38ph 4s
12ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke
Meepsie



Mordekaiser
Illaoi



Viktor



Rhaast
Nami



Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 55s
13ng trước
Xếp Hạng
Akali
Gragas



Maokai
Urgot
Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Sona
Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 4-1
35ph 46s
13ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Leona
Lissandra
Miss Fortune
Hạng 5
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 55s
13ng trước
Xếp Hạng
Akali
Gragas

Maokai
Urgot



Master Yi



Master Yi
Tahm Kench



Fiora


Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 4-2
37ph 18s
13ng trước
Xếp Hạng
Talon
Rek'Sai
Pyke
Meepsie
Diana
Hạng Tư
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 4s
14ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio


Pantheon
Lulu



Hạng 8
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 41s
18ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate



Jax



Milio



Pantheon



Maokai



Lulu



Hạng Nhất
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 5s
18ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio



Pantheon


Maokai
Lulu



Rhaast
Rammus
Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 4-7
36ph 30s
19ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser

Illaoi



Kai'Sa

Karma

Riven



Hạng 8
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 4-5
36ph 15s
22ng trước
Xếp Hạng
Aatrox



Cho'Gath
Lissandra

Mordekaiser
Kai'Sa



Ornn

Karma














































