507
秩 序 #chaos
TFT hạng #31349
13063
Loading...
Xếp Hạng

Vàng I
77 ĐNG
53% Tỉ lệ thắng
T:27 - B:24
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
5.10
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%5 T - B 5
60.00%6 T - B 4
50.00%5 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
8
3
5
1
7
1
5
2
8
2
8
7
7
8
8
8
7
2
4
Hạng Nhất
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 10s
17ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Rhaast



Karma


Aurelion Sol



Robot



Morgana
Fiora



Blitzcrank


Hạng 8
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 52s
17ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Nunu & Willump



Bard


Vex

Hạng Ba
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 1s
17ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Jinx
Gragas



Maokai



Urgot



Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora


Hạng 5
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 32s
17ng trước
Xếp Hạng
Veigar

Teemo
Lissandra
Meepsie

Illaoi



Aurora



LeBlanc



Sona



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 42s
18ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Rhaast



Tahm Kench



Fiora



Blitzcrank



Shen
Graves



Zed



Hạng 7
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 45s
18ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma


Robot

Nunu & Willump



Jhin



Hạng Nhất
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 6s
18ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath


Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma

Robot

Nunu & Willump



Tahm Kench
Bard
Jhin


Hạng 5
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-5
38ph 16s
18ng trước
Xếp Hạng
Briar



Leona
Cho'Gath
Lissandra
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kindred


Hạng Nhì
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 43s
18ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai

Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora


Vex


Shen



Hạng 8
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 39s
18ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Bel'Veth



Jinx
Akali



Miss Fortune



Maokai

Kindred



Hạng Nhì
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 35s
28ng trước
Xếp Hạng
Akali
Aurora



Maokai


Urgot



Rhaast



Robot



Hạng 8
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 4-2
37ph 57s
28ng trước
Xếp Hạng
Teemo

Nasus



Leona


Lissandra
Mordekaiser
Illaoi
Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-1
32ph 17s
28ng trước
Xếp Hạng
Briar
Leona
Jinx



Meepsie


Illaoi


Aurora



Diana



LeBlanc
Fiora
Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 47s
29ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas

Maokai



Urgot
Kindred


Master Yi



Tahm Kench
Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-1
41ph 38s
29ng trước
Xếp Hạng
Leona

Jinx

Meepsie
Illaoi


Aurora

Diana



LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-1
32ph 8s
29ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Aurora



Maokai


Urgot


Rhaast

Kindred
Hạng 8
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 4-6
38ph 18s
29ng trước
Xếp Hạng
Poppy


Veigar
Gnar
Mordekaiser


Fizz
Corki


Blitzcrank
Hạng 7
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-3
32ph 24s
29ng trước
Xếp Hạng
Urgot



Karma
Aurelion Sol

Robot


Tahm Kench
Fiora



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
35ph 31s
1th trước
Xếp Hạng
Leona



Bel'Veth
Jinx
Meepsie
Miss Fortune

Illaoi



Aurora



Diana



LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
34ph 59s
1th trước
Xếp Hạng
Pyke
Meepsie
Urgot
Rhaast

Robot



Master Yi



Tahm Kench



Sona





















































