ふわふわ時間#11111
493
ふわふわ時間 #11111
TFT hạng #6110
30 trận gần nhất
57%
Tỷ lệ Top 4
17 T - B 13
[57%]
Hạng trung bình
4.07
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
60.00%9 T - B 6
57.14%8 T - B 6
66.67%8 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
3
6
1
5
4
5
8
2
3
3
7
1
1
1
4
3
8
4
6
4
1
5
4
8
2
2
5
5
6