1189
しえるんるん #あるてあ
TFT hạng #65061
-144
Loading...
Xếp Hạng

Bạc IV
32 ĐNG
30% Tỉ lệ thắng
T:6 - B:14
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
30%
Tỷ lệ Top 4
6 T - B 14
[30%]
Hạng trung bình
5.30
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
27.27%3 T - B 8
36.36%4 T - B 7
28.57%2 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
8
2
3
7
5
1
6
7
3
5
6
3
7
6
7
3
8
5
6
Hạng 8
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-1
38ph 1s
7ng trước
Xếp Hạng
Sejuani



Kayle



Leona



Xayah


Ornn
Rakan
Hạng 8
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-3
39ph 1s
22ng trước
Xếp Hạng
Xayah
Rakan
Kobuko
Vi
Gnar



Lux
Sivir



Tristana
Lillia


Hạng Nhì
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 7-2
41ph 20s
22ng trước
Xếp Hạng
Varus



Sejuani



Shen
Leona

Kayle



Akali
Amumu
Kennen



Soraka
Hạng Ba
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 34s
23ng trước
Xếp Hạng
Sỏi


Quái Đá Krug



Elise



Cassiopeia



Morgana



Rek'Sai



Người Đá
Maokai
Hạng 7
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-1
42ph 39s
23ng trước
Xếp Hạng
Kobuko
Teemo


Veigar


Rek'Sai



Rammus
Fiddlesticks

Hạng 5
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-2
40ph 2s
23ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Kobuko
Fiddlesticks



Teemo


Rek'Sai



Rammus
Tristana
Hạng Nhất
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-5
39ph 58s
23ng trước
Xếp Hạng
Aphelios



Lillia



Alistar
Xayah
Hecarim
Diana
Ornn
Gnar

Alune



Hạng 6
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-6
39ph 18s
23ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai



Veigar



Kobuko
Rammus
Teemo



Fiddlesticks
Gnar
Sett
Hạng 7
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 22s
23ng trước
Xếp Hạng
Akali
Leona



Kayle



Shen
Sejuani
Varus



Kennen

Hạng Ba
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-5
43ph 1s
23ng trước
Xếp Hạng
Chim Mẹ



Cua Kỳ Cục



Mầm Non
Sỏi



Sói Hắc Ám
Quái Đá Krug



Người Đá

Bụi Gai Đỏ



Taric
Hạng 5
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-5
38ph 17s
24ng trước
Xếp Hạng
Warwick



Rek'Sai
Sói Hắc Ám

Malphite


Diana
Quái Đá Krug
Bụi Gai Đỏ
Azir


Hạng 6
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-2
41ph 45s
24ng trước
Xếp Hạng
Kha'Zix


LeBlanc
Soraka
Aphelios
Diana

Ezreal
Hecarim



Hạng 7
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 5-1
40ph 8s
25ng trước
Xếp Hạng
Cassiopeia
Vi
Tristana

Sivir



Ivern
Amumu



Shen
Lillia



Hạng Ba
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 6-5
40ph 7s
25ng trước
Xếp Hạng
Quái Đá Krug
Yorick
Vi



Kog'Maw



Master Yi



Nidalee



Cóc Thành Tinh
Sett
Hạng 6
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 30s
29ng trước
Xếp Hạng
Sỏi
Sói Hắc Ám
Cua Kỳ Cục
Cóc Thành Tinh
Chim Mẹ


Quái Đá Krug


Mầm Non
Bụi Gai Đỏ



Người Đá

Rồng Ngàn Tuổi



Hạng 7
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 4-3
37ph 6s
29ng trước
Xếp Hạng
Shen

Akali
Yunara

Varus
Yorick

Aphelios



LeBlanc
Varus
Hạng Ba
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 29s
29ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai



Veigar



Teemo
Kobuko
Fiddlesticks

Gnar


Rammus
Hạng 8
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 4-6
38ph 15s
29ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai



Alistar



Kobuko

Ornn
Quái Đá Krug
Gnar


Hạng 5
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-5
40ph 26s
29ng trước
Xếp Hạng
Rakan

Yorick
Master Yi



Yunara



Alistar
Sett



Ahri

Hạng 6
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-5
40ph 17s
29ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Leona
Fiddlesticks



Shen
Rammus


Cassiopeia


Lillia
Soraka



































