340
ささみチーズカツ定食 #3777
TFT hạng #40995
-204
Loading...
Xếp Hạng

Vàng IV
27 ĐNG
44% Tỉ lệ thắng
T:7 - B:9
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
47%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 16
[47%]
Hạng trung bình
4.30
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
42.11%8 T - B 11
50.00%8 T - B 8
56.25%9 T - B 7
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
6
6
4
8
6
5
2
3
5
7
6
1
2
3
5
6
6
1
4
5
8
5
6
1
1
8
2
1
2
Hạng Tư
Thường
6ng trước
Giai đoạn 6-1
39ph 55s
6ng trước
Thường
Azir
Yorick
Fiddlesticks
Ezreal



Malphite



Soraka



Amumu


Zyra
Kennen
Hạng 6
Thường
8ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 2s
8ng trước
Thường
Akali



Leona
Kayle


Varus
Sejuani
Amumu



Kennen

Hạng 6
Thường
8ng trước
Giai đoạn 5-5
39ph 59s
8ng trước
Thường
Yunara
Vi

Kennen



Ezreal



Soraka
Nidalee
Maokai



Sett
Master Yi
Hạng Tư
Thường
8ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 3s
8ng trước
Thường
Vi
Xayah
Rakan
Fiddlesticks



Nidalee



Kayle
Lillia



Aphelios



Hạng 8
Thường
9ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 12s
9ng trước
Thường
Elise
Người Đá
Lillia



Amumu
Morgana
Alune



Aphelios



Ivern
Hạng 6
Thường
9ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 57s
9ng trước
Thường
Fiddlesticks



Soraka
Draven



Tristana


Amumu
Lillia
Maokai


Gnar
Hạng 5
Thường
12ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 28s
12ng trước
Thường
Amumu



Maokai



LeBlanc
Diana
Alune



Aphelios



Hecarim
Người Đá
Taric
Hạng Nhì
Thường
16ng trước
Giai đoạn 6-6
41ph 17s
16ng trước
Thường
Yorick
Varus


Sejuani



Akali



Kayle



Leona


Camille
Ashe
Mầm Non
Người Đá
Hạng Ba
Thường
17ng trước
Giai đoạn 6-3
38ph 6s
17ng trước
Thường
Mầm Non



Sỏi

Chim Mẹ
Cua Kỳ Cục
Quái Đá Krug
Sói Hắc Ám

Rồng Ngàn Tuổi



Bụi Gai Đỏ


Người Đá



Lux
Hạng 5
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-6
38ph 19s
18ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Veigar



Teemo



Kobuko
Rammus
Fiddlesticks



Maokai



Sett
Hạng 7
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 5-1
37ph 38s
19ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Azir
Malphite



Draven



Fiddlesticks
Amumu

Soraka

Ezreal
Hạng 6
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-5
38ph 36s
20ng trước
Xếp Hạng
Azir
Yorick



Fiddlesticks



Vi
Fiddlesticks
Nidalee


Lillia
Ezreal



Soraka


Sivir
Hạng Nhất
Thường
21ng trước
Giai đoạn 7-1
40ph 30s
21ng trước
Thường
Rek'Sai
Kobuko



Veigar



Rammus
Teemo
Gnar



Fiddlesticks
Sett



Kennen


Ivern



Hạng Nhì
Thường
21ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 23s
21ng trước
Thường
Kog'Maw



Yorick
Master Yi



Quái Đá Krug



Vi

Draven



Nidalee


Sett
Hạng Ba
Thường
21ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 34s
21ng trước
Thường
Yorick
Azir
Fiddlesticks
Zyra
Malphite



Soraka



Ezreal



Amumu


Kennen
Hạng 5
Thường
21ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 13s
21ng trước
Thường
Sejuani
Leona



Kayle



Diana
Zyra



Yorick
Kha'Zix
Chim Mẹ
Soraka
Fiddlesticks
Hạng 6
Thường
22ng trước
Giai đoạn 5-3
40ph 32s
22ng trước
Thường
Sett
Kennen
Ezreal



Ivern


Soraka
Taric
Malphite



Aphelios
Hạng Nhất
Thường
23ng trước
Giai đoạn 7-1
41ph 52s
23ng trước
Thường
Rek'Sai
Veigar
Sett



Soraka
Ezreal



Ashe



Malphite



Kennen


Ahri
Hạng 6
Thường
26ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 47s
26ng trước
Thường
Sói Hắc Ám
Người Đá


Warwick
Gnar



Soraka


Bụi Gai Đỏ
Ezreal



Kennen



Hạng Nhì
Thường
26ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 11s
26ng trước
Thường
Veigar



Teemo
Rek'Sai
Kobuko
Rammus
Sett



Fiddlesticks



Gnar
Alune



































