1
victory lap #v1c
TFT hạng #1507
317
Loading...
Xếp Hạng

Cao Thủ
144 ĐNG
53% Tỉ lệ thắng
T:177 - B:154
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
53%
Tỷ lệ Top 4
16 T - B 14
[53%]
Hạng trung bình
4.03
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
55.56%10 T - B 8
53.33%8 T - B 7
57.14%8 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
5
2
6
6
4
3
5
1
1
2
6
8
2
1
1
6
1
2
7
4
5
5
8
1
4
2
7
8
7
Hạng Nhất
Xếp Hạng
8g trước
Giai đoạn 6-6
35ph 48s
8g trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai

Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
9g trước
Giai đoạn 6-1
34ph 6s
9g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Miss Fortune



Maokai
Urgot



Ornn



Diana



Rhaast

Hạng Nhì
Xếp Hạng
9g trước
Giai đoạn 6-5
35ph 2s
9g trước
Xếp Hạng
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank

Shen
Hạng 6
Xếp Hạng
10g trước
Giai đoạn 5-3
37ph 52s
10g trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Pantheon
Samira
Ornn
Nami



Riven



Tahm Kench


Blitzcrank
Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 55s
1ng trước
Xếp Hạng
Leona
Lissandra
Meepsie

Mordekaiser



Illaoi



Karma


Nunu & Willump



LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 45s
1ng trước
Xếp Hạng
Gwen


Pantheon
Ornn

Rhaast
Nami



Riven



Tahm Kench



Morgana


Blitzcrank

Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 22s
1ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas



Gwen



Meepsie



Pantheon
Rhaast
Karma
Riven
Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 34s
2ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai

Urgot


Kindred



Master Yi



Tahm Kench
Fiora
Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 9s
2ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Pantheon
Maokai



Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 11s
2ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth

Akali

Gragas
Maokai



Urgot



Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Sona
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 6s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast

Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen


Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 49s
2ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Gragas
Maokai



Urgot



Kindred



Master Yi
Tahm Kench

Fiora



Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 56s
2ng trước
Xếp Hạng
Leona



Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma

Nunu & Willump
Sona
Vex



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 7-1
36ph 50s
3ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali


Gragas
Maokai
Kindred



Kindred
Kindred
Master Yi



Tahm Kench



Shen


Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 7-1
39ph 2s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Gnar



Jax



Mordekaiser
Maokai



Rhaast



Nunu & Willump



Xayah



Jhin



Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 0s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora

Blitzcrank



Sona
Vex



Shen

Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 44s
3ng trước
Xếp Hạng
Gragas
Pantheon
Maokai
Urgot
Kindred



Tahm Kench



Jhin


Vex



Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 31s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora


Blitzcrank



Vex



Shen
Graves



Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 55s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Miss Fortune



Maokai

Urgot


Ornn



Diana



Rhaast
Sona
Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
32ph 45s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox



Nasus



Gwen



Pantheon



Ornn


Nami



Riven



Morgana































