11
ttangents #8875
TFT hạng #5810
147
Loading...
Xếp Hạng

Kim Cương I
10 ĐNG
56% Tỉ lệ thắng
T:59 - B:47
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
35%
Tỷ lệ Top 4
7 T - B 13
[35%]
Hạng trung bình
5.00
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
37.50%6 T - B 10
36.36%4 T - B 7
40.00%4 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
8
6
1
8
8
2
1
5
7
6
5
6
1
7
6
7
2
3
7
Hạng Tư
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 51s
6ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio

Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot
Riven



Bard



Hạng 8
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 18s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox


Jax

Maokai



Rhaast

Nunu & Willump
Xayah



Tahm Kench



Jhin



Hạng 6
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-5
39ph 25s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Fiora


Blitzcrank


Blitzcrank
Vex



Shen



Graves


Hạng Nhất
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 29s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin


Blitzcrank


Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-1
37ph 43s
6ng trước
Xếp Hạng
Leona

Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma



Nunu & Willump
Sona
Vex



Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 49s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai



Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench


Shen


Hạng Nhì
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 22s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate

Jax



Milio



Pantheon



Maokai

Lulu



Rhaast
Hạng Nhất
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 50s
6ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Pyke
Gragas



Pantheon



Maokai



Urgot
Karma
Master Yi



Tahm Kench
Sona


Hạng 5
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-1
39ph 27s
8ng trước
Xếp Hạng
Leona



Bel'Veth
Zoe


Mordekaiser
Miss Fortune



Urgot



Rhaast
Tahm Kench
Hạng 7
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 17s
8ng trước
Xếp Hạng
Poppy

Veigar



Lissandra


Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Rammus



Bard
Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-5
31ph 26s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali



Jax



Ornn
Kindred



Tahm Kench



Hạng 5
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-3
32ph 36s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Morgana
Morgana
Fiora



Blitzcrank
Vex


Shen
Graves
Hạng 6
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-5
32ph 12s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Miss Fortune



Maokai

Urgot



Ornn



Kindred


Hạng Nhất
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 8s
8ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Gnar



Milio

Meepsie



Fizz



Rammus



Corki



Riven



Bard


Hạng 7
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 6s
9ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar



Talon
Jax
Meepsie
Lulu



Rammus



Corki


Sona
Hạng 6
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 58s
9ng trước
Xếp Hạng
Jax



Meepsie
Mordekaiser

Rammus
Karma



Nunu & Willump



Xayah



Bard
Jhin
Hạng 7
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 45s
9ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Aurora
Aurelion Sol



Robot



Blitzcrank



Graves

Hạng Nhì
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 7-1
36ph 45s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox


Akali


Rhaast


Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen



Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 44s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox


Twisted Fate



Jax



Milio



Pantheon



Maokai



Lulu



Riven



Hạng 7
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 10s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax


Milio


Pantheon
Maokai



Lulu

























































