1
seafinge #EUW
TFT hạng #2703
683
Loading...
Xếp Hạng

Cao Thủ
35 ĐNG
50% Tỉ lệ thắng
T:282 - B:281
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
25%
Tỷ lệ Top 4
5 T - B 15
[25%]
Hạng trung bình
5.90
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
20.00%3 T - B 12
35.71%5 T - B 9
25.00%3 T - B 9
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
7
8
6
1
8
8
8
5
8
6
5
7
4
1
8
8
8
3
8
Hạng Nhất
Xếp Hạng
3g trước
Giai đoạn 6-2
33ph 48s
3g trước
Xếp Hạng
Gwen

Pantheon
Ornn


Rhaast
Nami



Nunu & Willump



Riven



Jhin
Blitzcrank



Shen
Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 13s
2ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma
Aurelion Sol



Nunu & Willump



Tahm Kench

Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 4-6
38ph 5s
2ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Rhaast
Karma

Nunu & Willump


Blitzcrank

Sona


Vex

Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-2
31ph 49s
3ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Meepsie



Illaoi
Aurora



Fizz

Rammus



Blitzcrank



Sona



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 35s
3ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio



Meepsie
Fizz
Rhaast
Rammus



Corki



Robot

Riven



Morgana
Hạng 8
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-2
31ph 18s
5ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma
Nunu & Willump
Bard


Blitzcrank



Sona
Vex



Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 4-6
34ph 3s
5ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Rhaast
Robot
Nunu & Willump



Fiora
Blitzcrank
Vex


Shen
Graves

Hạng 8
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 12s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Morgana
Fiora
Vex



Shen

Graves

Hạng 5
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-5
39ph 2s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora
Blitzcrank



Vex


Shen

Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 19s
6ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio

Meepsie
Fizz
Rhaast
Rammus



Corki



Robot


Riven



Hạng 6
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 6s
8ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Rhaast
Karma
Aurelion Sol



Robot



Nunu & Willump
Morgana


Graves


Hạng 5
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 32s
8ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Rhaast
Rammus



Morgana
Bard


Jhin



Blitzcrank


Shen



Graves

Hạng 7
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 4-5
33ph 38s
8ng trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Mordekaiser
Illaoi
Kai'Sa


Rammus



Karma


Xayah



Hạng Tư
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 46s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank
Vex



Shen
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 27s
9ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth

Gragas
Maokai


Urgot



Rhaast
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng 8
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 48s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora
Blitzcrank



Vex

Shen



Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 57s
9ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa


Karma
Aurelion Sol



Robot

Nunu & Willump



Jhin
Hạng 8
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 4-3
32ph 39s
12ng trước
Xếp Hạng
Briar

Poppy
Jinx



Meepsie
Illaoi
Aurora

Rammus



Fiora



Hạng Ba
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 9s
12ng trước
Xếp Hạng
Meepsie



Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Karma
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank

Sona

Vex



Hạng 8
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 44s
12ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump


Fiora

Blitzcrank

Vex



Shen


Graves




























































