121
res me daddy #Mommy
TFT hạng #4509
-2223
Loading...
Xếp Hạng

Cao Thủ
0 ĐNG
54% Tỉ lệ thắng
T:119 - B:101
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.50
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
38.46%5 T - B 8
45.45%5 T - B 6
40.00%4 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
4
6
7
2
1
7
2
7
5
2
6
8
1
6
6
1
2
3
8
Hạng 6
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 54s
17ng trước
Xếp Hạng
Akali
Nunu & Willump



Morgana
Fiora


Blitzcrank
Sona
Vex



Shen

Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 55s
17ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Rammus



Karma
Nunu & Willump



Morgana
Bard

Jhin
Blitzcrank



Vex



Hạng 6
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 41s
17ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax
Mordekaiser
Rammus
Nunu & Willump



Xayah



Morgana


Jhin

Hạng 7
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 15s
18ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Karma

Aurelion Sol



Robot



Nunu & Willump


Tahm Kench
Morgana
Hạng Nhì
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 17s
18ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Robot



Nunu & Willump



Tahm Kench
Jhin


Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 6-1
31ph 39s
22ng trước
Xếp Hạng
Poppy

Veigar
Gnar
Milio

Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Bard


Sona

Hạng 7
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-3
31ph 19s
24ng trước
Xếp Hạng
Gwen

Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa



Ornn



Rammus
Nami



Tahm Kench



Hạng Nhì
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 6-5
33ph 45s
24ng trước
Xếp Hạng
Graves



Graves



Graves



Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 51s
28ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate



Talon

Jax
Milio
Pantheon
Maokai

Lulu



Rhaast



Hạng 5
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 45s
28ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Twisted Fate
Jax



Milio



Pantheon

Maokai



Lulu



Nunu & Willump
Hạng Nhì
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 25s
28ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra
Mordekaiser



Illaoi
Nunu & Willump

LeBlanc



Blitzcrank



Sona
Hạng 6
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-5
32ph 9s
28ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa



Karma

Robot
Riven
Blitzcrank


Hạng 8
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 4-5
34ph 19s
28ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Nasus
Nunu & Willump



Fiora
Vex



Shen



Graves
Graves
Morgana
Hạng Nhất
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 3s
28ng trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath

Rek'Sai



Pantheon
Maokai

Kindred



Riven



Tahm Kench



Graves



Morgana
Hạng 6
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-5
32ph 54s
28ng trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Diana



Karma



LeBlanc



Blitzcrank
Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 46s
28ng trước
Xếp Hạng
Teemo

Lissandra
Meepsie

Mordekaiser

Illaoi
Nunu & Willump



LeBlanc



Blitzcrank



Sona



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-2
31ph 33s
28ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Aatrox


Twisted Fate



Talon



Jax



Milio
Rhaast
Corki



Riven



Hạng Nhì
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 7-2
39ph 56s
28ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Leona



Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Maokai
Karma



Nunu & Willump



LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 18s
28ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Leona



Lissandra



Meepsie
Mordekaiser


Illaoi

LeBlanc



Blitzcrank



Sona



Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 54s
28ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Illaoi
Nunu & Willump



Fiora
Vex
Shen



Graves



Morgana

















































