197
plxCrush #EUW
TFT hạng #4396
-5
Loading...
Xếp Hạng

Cao Thủ
0 ĐNG
55% Tỉ lệ thắng
T:110 - B:90
Cặp Đôi Hoàn Hảo

Vàng III
37 ĐNG
90% Tỉ lệ thắng
T:9 - B:1
30 trận gần nhất
65%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 7
[65%]
Hạng trung bình
3.75
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
64.71%11 T - B 6
68.75%11 T - B 5
78.57%11 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
7
6
4
4
6
4
6
1
1
2
5
3
5
3
5
1
3
2
4
Hạng Ba
Thường
3g trước
Giai đoạn 6-3
35ph 31s
3g trước
Thường
Pyke



Gragas

Gwen



Meepsie
Pantheon



Rhaast
Nami



Riven



Hạng 7
Thường
3g trước
Giai đoạn 5-2
34ph 25s
3g trước
Thường
Ezreal



Cho'Gath



Gnar
Milio


Pantheon
Maokai
Riven
Tahm Kench

Hạng 6
Thường
20g trước
Giai đoạn 5-5
37ph 25s
20g trước
Thường
Urgot


Karma
Aurelion Sol



Robot



Tahm Kench
Bard


Fiora



Jhin
Hạng Tư
Thường
1ng trước
Giai đoạn 6-2
38ph 22s
1ng trước
Thường
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Rhaast
Karma


Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank


Sona



Bia & Bayin
Hạng Tư
Thường
1ng trước
Giai đoạn 5-5
32ph 52s
1ng trước
Thường
Briar



Cho'Gath
Rek'Sai



Bel'Veth
Akali
Kai'Sa



Rhaast

Kindred

Hạng 6
Thường
1ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 21s
1ng trước
Thường
Briar



Cho'Gath
Rek'Sai



Bel'Veth


Akali
Kai'Sa
Rhaast
Kindred

Hạng Tư
Thường
1ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 33s
1ng trước
Thường
Bel'Veth
Gragas
Maokai


Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng 6
Thường
1ng trước
Giai đoạn 5-3
40ph 5s
1ng trước
Thường
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Sona
Hạng Nhất
Thường
2ng trước
Giai đoạn 7-1
39ph 17s
2ng trước
Thường
Aatrox
Pantheon
Maokai



Rhaast
Nunu & Willump
Blitzcrank



Sona



Vex


Shen



Graves



Hạng Nhất
Thường
2ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 32s
2ng trước
Thường
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora
Blitzcrank



Sona
Vex


Shen

Graves



Hạng Nhì
Thường
3ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 20s
3ng trước
Thường
Aatrox
Jax
Pantheon
Maokai
Lulu



Nunu & Willump



Blitzcrank


Vex



Graves



Hạng 5
Thường
4ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 4s
4ng trước
Thường
Briar



Cho'Gath
Rek'Sai


Bel'Veth


Akali
Gwen
Kai'Sa



Rhaast
Kindred
Hạng Ba
Thường
5ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 29s
5ng trước
Thường
Briar



Cho'Gath



Rek'Sai
Bel'Veth



Akali
Gwen
Kai'Sa



Rhaast
Kindred

Hạng 5
Thường
5ng trước
Giai đoạn 5-2
29ph 34s
5ng trước
Thường
Aatrox
Bel'Veth


Jinx



Akali



Jax



Diana
Kindred
Hạng Ba
Thường
5ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 48s
5ng trước
Thường
Briar



Rek'Sai
Bel'Veth



Akali
Kai'Sa



Rhaast

Kindred


Tahm Kench



Jhin
Hạng 5
Thường
5ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 34s
5ng trước
Thường
Briar



Cho'Gath
Rek'Sai



Bel'Veth



Jinx
Akali
Kai'Sa
Rhaast
Kindred
Hạng Nhất
Thường
6ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 46s
6ng trước
Thường
Briar



Rek'Sai



Bel'Veth


Akali
Kai'Sa
Rhaast
Kindred



Tahm Kench
Jhin



Hạng Ba
Thường
6ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 27s
6ng trước
Thường
Briar



Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kai'Sa



Rhaast
Kindred



Tahm Kench
Jhin
Hạng Nhì
Thường
7ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 50s
7ng trước
Thường
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio


Pantheon



Maokai



Lulu



Rhaast
Hạng Tư
Thường
7ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 6s
7ng trước
Thường
Briar



Cho'Gath
Rek'Sai



Bel'Veth


Akali
Kai'Sa



Rhaast
Kindred






























