ohuzhetotdima#empty
404
ohuzhetotdima #empty
TFT hạng #6723
-205

Loading...

30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.50
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
33.33%4 T - B 8
36.36%4 T - B 7
45.45%5 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
1
5
2
3
1
2
8
6
5
1
2
8
6
8
5
4
7
4
6
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
38ph 3s
8ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Xayah
Tahm Kench
Jhin
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
35ph 28s
8ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Sona
Vex
Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
36ph 1s
8ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Rhaast
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
35ph 24s
8ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Shen
Hạng Ba
Giai đoạn 6-1
37ph 9s
8ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Shen
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
34ph 49s
9ng trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
Bard
Vex
Shen
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
36ph 12s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Rhaast
Hạng 8
Giai đoạn 4-6
32ph 56s
9ng trước
Xếp Hạng
Briar
Aatrox
Akali
Maokai
Tahm Kench
Morgana
Vex
Zed
Hạng 6
Giai đoạn 5-2
37ph 8s
9ng trước
Xếp Hạng
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Jhin
Blitzcrank
Shen
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
33ph 54s
9ng trước
Xếp Hạng
Gragas
Maokai
Urgot
Rhaast
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Shen
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
34ph 42s
9ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Viktor
Rhaast
Robot
Nami
Shen
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-1
32ph 12s
10ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Jhin
Blitzcrank
Hạng 8
Giai đoạn 4-6
34ph 23s
10ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Pantheon
Pantheon
Maokai
Lulu
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
33ph 52s
10ng trước
Xếp Hạng
Leona
Jinx
Meepsie
Illaoi
Aurora
Diana
Karma
LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
34ph 31s
10ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
35ph 39s
10ng trước
Xếp Hạng
Akali
Aurora
Maokai
Urgot
Rhaast
Robot
Tahm Kench
Hạng Tư
Giai đoạn 5-5
34ph 1s
10ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Robot
Riven
Bard
Hạng 7
Giai đoạn 5-5
35ph 22s
10ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Aurelion Sol
Nunu & Willump
Tahm Kench
Jhin
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
32ph 44s
10ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Xayah
Tahm Kench
Fiora
Jhin
Blitzcrank
Vex
Shen
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
34ph 54s
10ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Robot
Riven