158
noxyV #EUW
TFT hạng #10424
1493
Loading...
Xếp Hạng

Kim Cương III
43 ĐNG
63% Tỉ lệ thắng
T:50 - B:30
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
65%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 7
[65%]
Hạng trung bình
4.30
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
61.54%8 T - B 5
58.33%7 T - B 5
58.33%7 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
8
1
6
3
4
8
1
7
2
7
4
4
4
2
4
5
2
4
8
Hạng Nhì
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 14s
12ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora

Jhin



Blitzcrank



Shen
Graves


Hạng 8
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 4-5
35ph 16s
12ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Miss Fortune



Maokai



Urgot



Ornn
Diana
Rhaast
Hạng Nhất
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 16s
16ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz

Rammus



Corki



Robot

Riven



Bard


Shen
Hạng 6
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 45s
16ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump


Fiora
Blitzcrank


Vex



Shen
Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 53s
18ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio

Fizz
Rammus

Corki



Nunu & Willump



Riven



Shen
Hạng Tư
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 40s
18ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio


Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot

Riven



Morgana

Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
34ph 29s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast

Tahm Kench



Fiora

Blitzcrank



Vex



Shen
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 15s
1th trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax
Mordekaiser
Rhaast
Rammus


Nunu & Willump



Xayah



Bard
Jhin



Shen



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
36ph 11s
1th trước
Xếp Hạng
Gragas
Mordekaiser
Illaoi
Karma

Aurelion Sol



Nunu & Willump



Tahm Kench
Morgana
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 17s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus

Leona



Lissandra
Zoe

Mordekaiser
Illaoi
Nami



LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
33ph 53s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Aatrox

Twisted Fate



Talon
Gwen
Jax



Rhaast
Nunu & Willump
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
32ph 56s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai



Urgot
Rhaast
Kindred


Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 59s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath



Rek'Sai
Bel'Veth



Akali
Pyke
Kai'Sa

Rhaast
Kindred
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
34ph 55s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate

Jax



Milio



Pantheon
Maokai



Lulu



Rhaast
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 6s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra



Zoe


Mordekaiser



Illaoi
LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
36ph 41s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox



Twisted Fate



Talon
Gwen
Jax



Lulu
Rhaast
Morgana
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 56s
1th trước
Xếp Hạng
Lissandra
Meepsie
Illaoi



Rammus
Karma



Nami



Nunu & Willump



Shen



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
34ph 58s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora

Graves



Morgana
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
35ph 12s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate


Milio


Pantheon

Maokai



Lulu



Rhaast
Shen
Morgana
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
32ph 42s
1th trước
Xếp Hạng
Akali
Aurora



Maokai



Urgot



Rhaast
Robot




































