mozzie0190#EUW
479
mozzie0190 #EUW
TFT hạng #3935
-1

Loading...

30 trận gần nhất
65%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 7
[65%]
Hạng trung bình
3.70
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
64.71%11 T - B 6
66.67%10 T - B 5
73.33%11 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
5
2
1
2
2
1
2
1
2
5
4
8
2
6
4
1
2
8
8
Hạng 8
Giai đoạn 4-6
34ph 45s
8ng trước
Xếp Hạng
Akali
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
35ph 40s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
34ph 1s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
35ph 53s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
33ph 42s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jinx
Illaoi
Maokai
Kindred
Nunu & Willump
Tahm Kench
Morgana
Shen
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
34ph 59s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
35ph 25s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-2
38ph 14s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Sona
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
35ph 15s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Rhaast
Tahm Kench
Fiora
Shen
Graves
Zed
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-2
32ph 57s
9ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Rek'Sai
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Robot
Riven
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
33ph 57s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Jhin
Blitzcrank
Shen
Graves
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
33ph 47s
11ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Rhaast
Karma
Aurelion Sol
Robot
Morgana
Blitzcrank
Hạng 8
Giai đoạn 4-6
38ph 21s
11ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Pantheon
Rhaast
Karma
Aurelion Sol
Tahm Kench
Morgana
Shen
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-1
37ph 16s
20ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Rhaast
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
33ph 13s
24ng trước
Xếp Hạng
Akali
Aurora
Maokai
Urgot
Robot
Hạng Tư
Giai đoạn 6-2
35ph 40s
24ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Rhaast
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
34ph 57s
24ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Rhaast
Tahm Kench
Fiora
Shen
Zed
Morgana
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-1
39ph 5s
25ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rhaast
Rammus
Corki
Riven
Shen
Hạng 8
Giai đoạn 5-3
34ph 40s
26ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Gwen
Jax
Rhaast
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
35ph 52s
26ng trước
Xếp Hạng
Jax
Miss Fortune
Illaoi
Ornn
Lulu
Rhaast
Nunu & Willump