michales#1212
1
michales #1212
TFT hạng #4793
-1334

Loading...

30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
5.05
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
33.33%5 T - B 10
50.00%6 T - B 6
50.00%6 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
8
3
7
7
7
2
4
1
6
4
6
3
8
7
3
7
5
4
1
Hạng 8
Giai đoạn 4-3
32ph 47s
5ng trước
Thường
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Jhin
Hạng 8
Giai đoạn 4-6
32ph 50s
5ng trước
Thường
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Karma
Aurelion Sol
Robot
Nunu & Willump
Blitzcrank
Sona
Hạng Ba
Giai đoạn 6-1
33ph 4s
5ng trước
Thường
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Robot
Robot
Riven
Shen
Hạng 7
Giai đoạn 4-6
35ph 29s
5ng trước
Thường
Leona
Akali
Rhaast
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 7
Giai đoạn 5-5
32ph 48s
5ng trước
Thường
Leona
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Karma
Bard
Blitzcrank
Sona
Bia & Bayin
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
33ph 20s
5ng trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie
Mordekaiser
Rhaast
Karma
LeBlanc
Bard
Blitzcrank
Sona
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
34ph 58s
6ng trước
Thường
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Jhin
Blitzcrank
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
33ph 14s
6ng trước
Thường
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
34ph 22s
6ng trước
Thường
Leona
Illaoi
Nunu & Willump
LeBlanc
Bard
Blitzcrank
Sona
Vex
Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Bia & Bayin
Hạng 6
Giai đoạn 5-6
32ph 42s
6ng trước
Thường
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Rhaast
Hạng Tư
Giai đoạn 6-2
31ph 58s
6ng trước
Thường
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Karma
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Sona
Shen
Hạng 6
Giai đoạn 6-1
34ph 38s
6ng trước
Thường
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Rhaast
Morgana
Hạng Ba
Giai đoạn 6-1
34ph 16s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 5-2
32ph 18s
16ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Rhaast
Tahm Kench
Fiora
Sona
Vex
Shen
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
33ph 14s
17ng trước
Xếp Hạng
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Jhin
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Ba
Giai đoạn 6-1
32ph 31s
17ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Rhaast
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
31ph 58s
18ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Rhaast
Tahm Kench
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Hạng 5
Giai đoạn 5-3
32ph 5s
19ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Robot
Riven
Bard
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
34ph 20s
20ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Pyke
Gragas
Maokai
Viktor
Karma
Master Yi
Tahm Kench
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
33ph 29s
23ng trước
Xếp Hạng
Maokai
Urgot
Rammus
Master Yi
Bard
Blitzcrank
Vex
Graves
Graves
Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ