405
lucid illusion #EUW
TFT hạng #1240
150
Loading...
Xếp Hạng

Cao Thủ
198 ĐNG
56% Tỉ lệ thắng
T:142 - B:110
Cặp Đôi Hoàn Hảo

Bạc II
60 ĐNG
100% Tỉ lệ thắng
T:5 - B:0
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
3.95
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
71.43%10 T - B 4
75.00%9 T - B 3
50.00%6 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
3
6
2
2
1
6
6
6
3
7
4
2
1
2
1
4
7
8
6
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 42s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Samira
Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin


Blitzcrank
Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 4s
1ng trước
Xếp Hạng
Pyke
Meepsie



Mordekaiser



Illaoi
Rhaast
Karma

Robot
Nunu & Willump
Bard



Blitzcrank



Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 36s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate

Jax



Milio


Pantheon
Maokai
Lulu



Nunu & Willump
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 59s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Mordekaiser
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin



Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 40s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen


Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 15s
6ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma
Aurelion Sol



Nunu & Willump
Morgana

Bard



Blitzcrank


Sona



Hạng 6
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 30s
6ng trước
Xếp Hạng
Leona
Lissandra

Illaoi



Karma

Nami


Nunu & Willump
LeBlanc
Blitzcrank

Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 25s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Miss Fortune



Maokai
Urgot
Ornn



Diana


Rhaast
Hạng 6
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 22s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon


Maokai



Lulu



Hạng Ba
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-5
38ph 3s
6ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Karma


Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank



Sona



Shen
Hạng 7
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 28s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank
Vex



Shen



Graves
Hạng Tư
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 57s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Akali



Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Hạng Nhì
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 33s
7ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Bel'Veth



Gragas

Maokai



Urgot



Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-3
32ph 42s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen


Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 51s
9ng trước
Xếp Hạng
Blitzcrank



Blitzcrank


Blitzcrank
Blitzcrank
Hạng Nhất
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 15s
9ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser

Illaoi
Aurora
Rhaast
Karma


Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank



Sona


Hạng Tư
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 15s
10ng trước
Xếp Hạng
Leona
Lissandra
Meepsie
Illaoi

Rhaast
Karma



Nami



Nunu & Willump



Blitzcrank



Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 52s
10ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Jhin

Blitzcrank
Hạng 8
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-1
37ph 41s
10ng trước
Xếp Hạng
Talon
Jax

Maokai



Rhaast
Xayah



Tahm Kench
Jhin


Shen
Hạng 6
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 29s
10ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Tahm Kench
Morgana



Jhin


Vex


Shen
Graves



























































