Yuki Yoshíkawa#EUW
877
Yuki Yoshíkawa #EUW
TFT hạng #4224
-868

Loading...

30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
5.00
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
33.33%5 T - B 10
50.00%7 T - B 7
46.15%6 T - B 7
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
4
8
7
3
6
4
5
6
7
2
3
3
2
1
7
8
8
6
5
Hạng 5
Giai đoạn 6-2
37ph 15s
4g trước
Xếp Hạng
Jax
Mordekaiser
Rhaast
Nunu & Willump
Xayah
Morgana
Jhin
Blitzcrank
Shen
Hạng Tư
Giai đoạn 6-3
34ph 13s
7g trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie
Illaoi
Karma
LeBlanc
Bard
Blitzcrank
Sona
Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Bia & Bayin
Hạng 8
Giai đoạn 4-6
35ph 25s
8g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
35ph 27s
8g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Jhin
Hạng Ba
Giai đoạn 6-3
38ph 17s
9g trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Ornn
Rammus
Nami
Nunu & Willump
Riven
Blitzcrank
Shen
Hạng 6
Giai đoạn 5-2
41ph 29s
9g trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Karma
Nunu & Willump
Bard
Sona
Shen
Bia & Bayin
Hạng Tư
Giai đoạn 6-2
36ph 33s
10g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Miss Fortune
Maokai
Urgot
Ornn
Diana
Rhaast
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
34ph 37s
11g trước
Xếp Hạng
Gwen
Pantheon
Ornn
Rhaast
Nami
Nunu & Willump
Riven
Tahm Kench
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
33ph 12s
2ng trước
Xếp Hạng
Akali
Gragas
Maokai
Urgot
Rhaast
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
33ph 52s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Jhin
Blitzcrank
Vex
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
34ph 17s
3ng trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Karma
Bard
Blitzcrank
Sona
Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng Ba
Giai đoạn 6-1
31ph 42s
3ng trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Karma
Bard
Blitzcrank
Sona
Bia & Bayin
Hạng Ba
Giai đoạn 6-6
39ph 35s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Sona
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
34ph 28s
3ng trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
Jhin
Blitzcrank
Vex
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
34ph 44s
3ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rhaast
Rammus
Corki
Robot
Riven
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
34ph 1s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 4-5
36ph 16s
3ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Leona
Lissandra
Meepsie
Illaoi
Robot
LeBlanc
Sona
Vex
Bia & Bayin
Hạng 8
Giai đoạn 4-3
32ph 35s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 6
Giai đoạn 5-1
40ph 1s
4ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Robot
Tahm Kench
Jhin
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
36ph 36s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Rhaast