XAN Jonction#3847
203
XAN Jonction #3847
TFT hạng #752
-22

Loading...

30 trận gần nhất
30%
Tỷ lệ Top 4
6 T - B 14
[30%]
Hạng trung bình
5.00
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
55.56%5 T - B 4
11.11%1 T - B 8
11.11%1 T - B 8
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
5
5
5
7
2
8
1
2
8
1
7
7
3
7
5
6
7
7
2
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
35ph 12s
4ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Karma
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Sona
Bia & Bayin
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
32ph 45s
4ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Sona
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
34ph 40s
13ng trước
Thường
Pyke
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Sona
Bia & Bayin
Hạng 5
Giai đoạn 5-3
32ph 47s
13ng trước
Thường
Twisted Fate
Talon
Jax
Mordekaiser
Lulu
Nunu & Willump
Xayah
Jhin
Graves
Hạng 7
Giai đoạn 5-5
28ph 59s
13ng trước
Thường
Aatrox
Bel'Veth
Jinx
Akali
Jax
Maokai
Diana
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-1
37ph 35s
13ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Rhaast
Morgana
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
34ph 33s
13ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Pantheon
Fizz
Kai'Sa
Bard
Blitzcrank
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
35ph 19s
14ng trước
Thường
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Aurelion Sol
Robot
Nunu & Willump
Blitzcrank
Sona
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-2
32ph 13s
14ng trước
Thường
Poppy
Gnar
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Robot
Riven
Jhin
Hạng 8
Giai đoạn 5-5
34ph 44s
14ng trước
Thường
Teemo
Lissandra
Illaoi
Karma
Nami
Nunu & Willump
LeBlanc
Blitzcrank
Sona
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-1
32ph 20s
19ng trước
Xếp Hạng
Leona
Pyke
Mordekaiser
Karma
Nunu & Willump
Morgana
Bard
Blitzcrank
Sona
Vex
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
33ph 15s
20ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Pyke
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Riven
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
34ph 25s
26ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Hạng Ba
Giai đoạn 6-1
33ph 4s
26ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rhaast
Rammus
Corki
Robot
Riven
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
34ph 15s
26ng trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Kai'Sa
Rhaast
Kindred
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
33ph 17s
27ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Tahm Kench
Graves
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
35ph 8s
27ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
28ph 57s
27ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Bel'Veth
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
32ph 5s
27ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-1
37ph 43s
27ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rhaast
Rammus
Corki
Robot
Riven
Morgana