386
Urwaldifferenz #EUW
TFT hạng #3483
-91
Loading...
Xếp Hạng

Cao Thủ
10 ĐNG
56% Tỉ lệ thắng
T:118 - B:93
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
65%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 7
[65%]
Hạng trung bình
4.00
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
61.54%8 T - B 5
61.54%8 T - B 5
69.23%9 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
5
3
4
3
8
4
2
5
6
1
2
1
4
7
8
3
2
8
3
Hạng Nhất
Thường
3ng trước
Giai đoạn 7-2
38ph 58s
3ng trước
Thường
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Morgana
Fiora

Blitzcrank



Vex



Shen

Graves



Hạng 5
Thường
6ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 4s
6ng trước
Thường
Aatrox
Maokai
Rhaast

Tahm Kench


Fiora


Blitzcrank



Vex



Shen
Graves



Hạng Ba
Thường
7ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 36s
7ng trước
Thường
Akali
Rhaast
Rammus
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank



Sona



Vex


Shen

Graves

Hạng Tư
Thường
7ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 22s
7ng trước
Thường
Aatrox
Akali
Nunu & Willump

Tahm Kench


Fiora



Blitzcrank
Vex



Shen
Graves


Hạng Ba
Thường
8ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 21s
8ng trước
Thường
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump



Morgana



Bard



Blitzcrank



Sona


Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng 8
Thường
8ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 31s
8ng trước
Thường
Akali
Maokai
Rhaast



Tahm Kench

Fiora



Blitzcrank
Vex


Shen


Graves

Hạng Tư
Thường
10ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 20s
10ng trước
Thường
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank
Vex



Shen
Graves


Hạng Nhì
Thường
10ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 26s
10ng trước
Thường
Akali
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump

Bard
Fiora



Blitzcrank


Sona
Vex



Graves


Hạng 5
Thường
10ng trước
Giai đoạn 5-3
31ph 27s
10ng trước
Thường
Rhaast



Nunu & Willump


Bard
Fiora



Blitzcrank

Sona
Vex



Shen
Graves
Hạng 6
Thường
10ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 20s
10ng trước
Thường
Akali
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump
Tahm Kench

Fiora


Vex



Shen
Graves



Hạng Nhất
Thường
10ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 7s
10ng trước
Thường
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank


Vex



Shen
Graves



Hạng Nhì
Thường
11ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 20s
11ng trước
Thường
Poppy
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Bard

Fiora



Blitzcrank



Vex


Shen
Graves



Hạng Nhất
Thường
14ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 21s
14ng trước
Thường
Aatrox
Maokai
Rhaast
Tahm Kench



Fiora



Sona

Shen
Graves



Zed



Hạng Tư
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 9s
14ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser



Pantheon



Kai'Sa
Karma
Jhin


Hạng 7
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 56s
16ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Kai'Sa

Karma



Bard



Sona
Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 4-5
33ph 38s
17ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Illaoi
Rhaast
Nunu & Willump
Blitzcrank


Vex



Shen
Graves

Hạng Ba
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 46s
21ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Meepsie

Mordekaiser



Illaoi
Karma



Nami



Morgana
Jhin


Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 7-2
37ph 53s
23ng trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai
Bel'Veth


Akali
Kai'Sa



Rhaast
Kindred

Karma
Robot
Tahm Kench



Hạng 8
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 24s
23ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Robot
Nunu & Willump



Bard



Jhin
Hạng Ba
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 6-2
31ph 33s
24ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio


Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot



Riven































































