615
Tobination #zuha
TFT hạng #3311
441
Loading...
Xếp Hạng

Cao Thủ
17 ĐNG
51% Tỉ lệ thắng
T:149 - B:141
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
5.15
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
42.86%6 T - B 8
35.71%5 T - B 9
45.45%5 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
8
2
6
7
4
5
8
2
6
7
7
2
6
6
4
1
3
8
8
Hạng Ba
Xếp Hạng
18g trước
Giai đoạn 6-1
33ph 45s
18g trước
Xếp Hạng
Leona



Leona



Lissandra
Meepsie
Illaoi
Rhaast
Karma
LeBlanc



Sona


Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 38s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai
Kindred


Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 18s
3ng trước
Xếp Hạng
Leona



Zoe


Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump



LeBlanc


Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 20s
3ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser


Pantheon
Kai'Sa

Robot



Jhin
Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 17s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora
Blitzcrank

Vex



Shen
Graves
Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 45s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Miss Fortune



Maokai



Urgot
Ornn



Diana



Rhaast
Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-2
38ph 49s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Xayah
Xayah
Xayah
Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 4-6
36ph 39s
4ng trước
Xếp Hạng
Leona
Cho'Gath
Akali
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump



Vex



Shen
Graves

Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 0s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump


Fiora



Fiora
Fiora
Sona
Shen
Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-2
39ph 25s
10ng trước
Xếp Hạng
Akali
Akali
Nunu & Willump



Bard

Jhin
Vex



Vex
Shen
Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-1
39ph 31s
11ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Tahm Kench


Fiora


Blitzcrank

Vex


Shen
Hạng 7
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 44s
11ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Akali
Rhaast
Nunu & Willump

Riven



Tahm Kench



Sona



Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 45s
11ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser


Pantheon
Kai'Sa



Karma


Robot


Jhin



Hạng 6
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 0s
11ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax

Milio


Pantheon



Maokai



Lulu



Hạng 6
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-5
32ph 8s
11ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Miss Fortune



Maokai
Urgot



Ornn
Diana



Rhaast



Hạng Tư
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 34s
11ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora
Blitzcrank



Vex



Shen
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 53s
12ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora

Blitzcrank



Sona
Vex



Shen


Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 33s
12ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank
Hạng 8
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 1s
12ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora
Blitzcrank



Vex

Shen
Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 4-2
34ph 26s
13ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Nasus
Akali
Illaoi
Rhaast
Nunu & Willump



Blitzcrank

Graves





















































