708
Thow #kitty
TFT hạng #4704
-2
Loading...
Xếp Hạng

Cao Thủ
0 ĐNG
54% Tỉ lệ thắng
T:128 - B:107
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
4.70
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
57.14%8 T - B 6
57.14%8 T - B 6
61.54%8 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
5
1
6
1
1
1
8
7
8
8
7
5
4
2
3
7
4
6
5
Hạng 5
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 17s
9ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz

Rammus



Corki



Robot


Riven



Bard


Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 36s
21ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser

Illaoi
Karma
Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank



Sona

Vex



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 2s
26ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai



Urgot



Rhaast


Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Morgana
Hạng 6
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 10s
26ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Gragas


Maokai



Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench
Hạng Nhất
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 46s
26ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas

Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora

Blitzcrank



Morgana
Hạng Nhất
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 39s
28ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas

Maokai

Urgot
Rhaast
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng Nhất
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 12s
28ng trước
Xếp Hạng
Briar


Cho'Gath
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kai'Sa



Rhaast

Kindred



Morgana
Hạng 8
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-1
31ph 45s
28ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Talon


Gwen


Jax



Rhaast
Hạng 7
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 6s
28ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Gragas
Maokai
Urgot



Kindred


Master Yi



Tahm Kench


Hạng 8
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-2
32ph 35s
28ng trước
Xếp Hạng
Pyke
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Karma


Robot
Blitzcrank



Sona



Vex



Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 4-6
37ph 15s
28ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus



Leona



Zoe

Mordekaiser
Illaoi
Sona
Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 52s
28ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Bel'Veth



Akali

Maokai
Urgot
Master Yi



Tahm Kench
Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 23s
28ng trước
Xếp Hạng
Teemo


Nasus
Leona



Lissandra



Zoe


Mordekaiser


Illaoi
Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 55s
28ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath



Rek'Sai
Bel'Veth



Akali
Kai'Sa



Rhaast
Kindred
Morgana
Hạng Nhì
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 7-1
36ph 30s
28ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath

Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kai'Sa



Rhaast



Kindred
Shen
Hạng Ba
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 13s
28ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai

Urgot
Rhaast


Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng 7
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-3
32ph 1s
28ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Milio
Pantheon
Maokai


Riven



Xayah
Tahm Kench
Hạng Tư
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 11s
28ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas

Maokai



Urgot
Rhaast
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng 6
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 20s
28ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Gragas
Maokai
Urgot


Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Hạng 5
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-5
32ph 37s
28ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Maokai



Urgot
Rhaast



Kindred



Master Yi



Tahm Kench













































