318
Stränglös #EUW
TFT hạng #3497
829
Loading...
Xếp Hạng

Cao Thủ
10 ĐNG
54% Tỉ lệ thắng
T:130 - B:110
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.15
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
60.00%9 T - B 6
64.29%9 T - B 5
61.54%8 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
8
1
3
3
6
2
2
4
5
5
5
5
5
2
6
8
3
3
3
Hạng Tư
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 42s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump


Xayah



Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank



Hạng 8
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 4-6
37ph 25s
5ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus


Corki



Robot
Riven
Hạng Nhất
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 17s
6ng trước
Xếp Hạng
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank



Shen
Hạng Ba
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 30s
6ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona



Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump



Bard
Jhin
Blitzcrank

Vex


Hạng Ba
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 40s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump


Xayah



Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank
Hạng 6
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 15s
7ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser

Illaoi
Rhaast
Karma


Nunu & Willump



Bard


Blitzcrank



Hạng Nhì
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 32s
7ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot



Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Jhin

Hạng Nhì
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 28s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali



Rhaast
Tahm Kench



Fiora



Jhin



Blitzcrank


Vex



Shen



Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-2
39ph 26s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Morgana
Fiora

Blitzcrank



Vex



Shen



Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 59s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora
Blitzcrank
Vex



Shen



Graves


Hạng 5
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 59s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Mordekaiser



Samira
Rhaast
Fiora



Jhin


Shen



Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 1s
7ng trước
Xếp Hạng
Pyke
Gragas
Maokai

Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Sona



Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 28s
7ng trước
Xếp Hạng
Leona



Zoe


Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump

LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 10s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Cho'Gath
Jax
Maokai



Nunu & Willump
Xayah


Jhin



Blitzcrank


Hạng Nhì
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 17s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Leona

Jinx
Illaoi



Aurora

Diana



Rhaast
Kindred



Hạng 6
Thường
7ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 20s
7ng trước
Thường
Leona
Jinx
Meepsie
Illaoi



Aurora



Diana



Nunu & Willump
LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 4-5
32ph 20s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump

Fiora

Jhin

Blitzcrank



Shen
Graves
Hạng Ba
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-6
31ph 46s
8ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Karma
Riven



Hạng Ba
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 43s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen

Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 59s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast



Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen
Graves























































