220
Ssawry #EUWW
TFT hạng #150
12
Loading...
Xếp Hạng

Thách Đấu
853 ĐNG
54% Tỉ lệ thắng
T:294 - B:251
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
47%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 16
[47%]
Hạng trung bình
4.73
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%10 T - B 10
50.00%9 T - B 9
58.82%10 T - B 7
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
7
6
2
4
8
2
6
4
6
4
6
5
8
8
1
7
2
2
6
4
2
6
5
5
7
7
3
3
4
Hạng Nhì
Xếp Hạng
7g trước
Giai đoạn 6-1
31ph 52s
7g trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump


Bard



Blitzcrank



Sona


Vex



Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
7g trước
Giai đoạn 5-2
31ph 20s
7g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Morgana
Fiora



Blitzcrank
Shen
Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
8g trước
Giai đoạn 5-3
33ph 50s
8g trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke


Meepsie



Mordekaiser
Illaoi



Viktor



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
8g trước
Giai đoạn 6-6
36ph 57s
8g trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Samira



Ornn



Nami



Jhin

Blitzcrank



Shen

Hạng Tư
Xếp Hạng
9g trước
Giai đoạn 6-1
34ph 37s
9g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio


Pantheon

Maokai



Lulu



Rhaast
Nunu & Willump


Hạng 8
Xếp Hạng
9g trước
Giai đoạn 5-1
31ph 36s
9g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Leona



Akali
Rhaast
Fiora


Jhin
Blitzcrank
Shen
Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
10g trước
Giai đoạn 6-5
34ph 34s
10g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali

Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen
Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
21g trước
Giai đoạn 5-5
34ph 18s
21g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Mordekaiser
Maokai

Rhaast
Nunu & Willump
Xayah



Tahm Kench



Jhin



Hạng Tư
Xếp Hạng
22g trước
Giai đoạn 6-2
34ph 52s
22g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Mordekaiser
Maokai
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin



Shen
Hạng 6
Xếp Hạng
22g trước
Giai đoạn 5-3
33ph 51s
22g trước
Xếp Hạng
Poppy
Talon
Milio



Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot

Riven



Hạng Tư
Xếp Hạng
23g trước
Giai đoạn 5-6
32ph 6s
23g trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie



Illaoi


Nunu & Willump
LeBlanc

Morgana



Blitzcrank


Graves



Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
23g trước
Giai đoạn 5-6
34ph 9s
23g trước
Xếp Hạng
Bel'Veth

Gragas



Pantheon



Miss Fortune



Maokai
Urgot



Tahm Kench



Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 22s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio

Meepsie
Fizz



Rammus



Corki



Riven
Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 6s
1ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump



Bard
Blitzcrank
Sona


Graves



Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 27s
1ng trước
Xếp Hạng
Leona



Meepsie
Mordekaiser

Illaoi
Karma
Nunu & Willump



Sona



Graves



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 7-1
36ph 52s
1ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Fizz



Kai'Sa



Ornn



Rhaast
Rammus



Karma



Riven

Hạng 7
Thường
1ng trước
Giai đoạn 5-1
37ph 9s
1ng trước
Thường
Nasus
Lissandra
Meepsie
Illaoi
Rhaast



Karma


Nunu & Willump


Blitzcrank
Graves



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Thường
2ng trước
Giai đoạn 7-1
36ph 33s
2ng trước
Thường
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Karma
Nunu & Willump



Bard


Blitzcrank


Sona



Graves



Hạng Nhì
Thường
2ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 43s
2ng trước
Thường
Aatrox
Akali
Maokai
Nunu & Willump


Tahm Kench



Fiora



Blitzcrank
Vex



Shen
Zed



Hạng 6
Thường
2ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 14s
2ng trước
Thường
Leona



Jinx
Meepsie
Illaoi



Aurora


Diana



LeBlanc
Bia & Bayin



































