Sazzyel#EUW
291
Sazzyel #EUW
TFT hạng #5076
60

Loading...

30 trận gần nhất
65%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 7
[65%]
Hạng trung bình
3.70
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
66.67%8 T - B 4
72.73%8 T - B 3
66.67%6 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
1
3
4
3
2
8
4
3
2
7
5
3
6
1
1
6
2
5
6
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
35ph 15s
6g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Mordekaiser
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Jhin
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
36ph 24s
7g trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Karma
Robot
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Sona
Hạng Ba
Giai đoạn 6-1
39ph 6s
1ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
34ph 24s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Robot
Riven
Hạng Ba
Giai đoạn 6-5
35ph 40s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Leona
Miss Fortune
Maokai
Urgot
Ornn
Diana
Rhaast
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
34ph 54s
2ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Hạng 8
Giai đoạn 4-2
32ph 35s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Rhaast
Nunu & Willump
Nunu & Willump
Xayah
Xayah
Tahm Kench
Jhin
Hạng Tư
Giai đoạn 6-2
34ph 8s
3ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Robot
Nunu & Willump
Riven
Bard
Jhin
Hạng Ba
Giai đoạn 6-1
32ph 46s
3ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Robot
Riven
Bard
Shen
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
32ph 17s
3ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Akali
Pantheon
Maokai
Urgot
Rhaast
Nami
Tahm Kench
Fiora
Graves
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
40ph 5s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Lissandra
Akali
Rhaast
Blitzcrank
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
34ph 41s
3ng trước
Xếp Hạng
Leona
Jinx
Meepsie
Illaoi
Aurora
Diana
Nunu & Willump
LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng Ba
Giai đoạn 6-3
37ph 34s
3ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Rammus
Nunu & Willump
Bard
Shen
Leona
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
34ph 32s
3ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Jinx
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
36ph 8s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
37ph 3s
3ng trước
Xếp Hạng
Gwen
Pantheon
Ornn
Nami
Nunu & Willump
Riven
Tahm Kench
Blitzcrank
Shen
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
35ph 33s
3ng trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Maokai
Kindred
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
35ph 46s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
34ph 28s
4ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa
Karma
Robot
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
32ph 3s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Mordekaiser
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Vex
Shen