SS21TFT#SSN
1
SS21TFT #SSN
TFT hạng #3857
-914

Loading...

30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
4.65
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
55.56%5 T - B 4
33.33%3 T - B 6
33.33%3 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
2
8
6
1
7
7
6
3
6
5
1
6
3
1
2
1
5
8
8
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
35ph 59s
6ng trước
Xếp Hạng
Akali
Maokai
Ornn
Rhaast
Tahm Kench
Fiora
Shen
Zed
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-2
32ph 35s
7ng trước
Xếp Hạng
Leona
Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng 8
Giai đoạn 5-2
39ph 44s
20ng trước
Thường
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Robot
Riven
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
33ph 48s
20ng trước
Thường
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Robot
Nunu & Willump
Jhin
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
33ph 15s
20ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Sona
Vex
Shen
Graves
Hạng 7
Giai đoạn 5-5
35ph 8s
20ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Gwen
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Tahm Kench
Morgana
Jhin
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
32ph 54s
20ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Robot
Riven
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
38ph 9s
21ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa
Karma
Nunu & Willump
Riven
Morgana
Jhin
Hạng Ba
Giai đoạn 6-1
33ph 31s
22ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Gwen
Jax
Rhaast
Morgana
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
32ph 18s
27ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Leona
Lissandra
Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump
LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
33ph 39s
27ng trước
Xếp Hạng
Talon
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Nunu & Willump
Xayah
Jhin
Morgana
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
33ph 43s
27ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Rhaast
Hạng 6
Giai đoạn 5-2
40ph 3s
28ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Hạng Ba
Giai đoạn 6-3
35ph 6s
28ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Leona
Lissandra
Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump
Blitzcrank
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
34ph 40s
28ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Rhaast
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-1
36ph 49s
29ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Rhaast
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
33ph 42s
29ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Leona
Lissandra
Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump
Blitzcrank
Bia & Bayin
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
32ph 59s
29ng trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Kai'Sa
Kindred
Hạng 8
Giai đoạn 4-6
32ph 1s
29ng trước
Xếp Hạng
Jax
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Morgana
Hạng 8
Giai đoạn 4-6
37ph 55s
29ng trước
Xếp Hạng
Akali
Aurora
Maokai
Urgot
Rhaast
Robot