1
Rukia #2426
TFT hạng #4323
-1
Loading...
Xếp Hạng

Cao Thủ
0 ĐNG
54% Tỉ lệ thắng
T:129 - B:108
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.20
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
58.33%7 T - B 5
63.64%7 T - B 4
63.64%7 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
7
7
6
3
2
1
4
3
5
1
5
8
4
1
4
1
5
2
8
Hạng 7
Xếp Hạng
5g trước
Giai đoạn 5-3
32ph 41s
5g trước
Xếp Hạng
Akali
Maokai
Nunu & Willump
Tahm Kench


Fiora



Blitzcrank


Vex



Shen

Graves
Hạng 7
Xếp Hạng
5g trước
Giai đoạn 4-5
33ph 7s
5g trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Pantheon
Ornn
Nami



Nunu & Willump


Riven



Blitzcrank
Hạng 7
Xếp Hạng
6g trước
Giai đoạn 5-1
33ph 19s
6g trước
Xếp Hạng
Poppy
Aatrox
Jinx



Akali
Ornn
Rammus



Fiora



Shen
Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 53s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Aatrox
Gnar

Akali
Jax
Rammus



Fiora



Vex



Shen
Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 28s
1ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma

Nunu & Willump


Bard


Blitzcrank



Sona
Vex



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 30s
8ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma

Nunu & Willump



Bard
Blitzcrank



Sona
Vex



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-2
31ph 56s
9ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma

Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank


Sona
Vex



Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 11s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Twisted Fate
Talon
Jax



Milio


Pantheon

Maokai



Lulu



Hạng Ba
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 51s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Rhaast
Kindred
Tahm Kench



Fiora



Jhin



Vex



Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 48s
9ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Robot
Nunu & Willump



Jhin
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 53s
9ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma


Aurelion Sol



Robot



Nunu & Willump



Bard
Jhin



Hạng 5
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 17s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Viktor
Morgana



Bard
Fiora



Jhin


Shen
Graves
Hạng 8
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 4-5
33ph 30s
9ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Meepsie
Ornn


Karma



Nami
LeBlanc



Shen
Graves

Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-6
31ph 32s
9ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot

Riven


Bard

Hạng Nhất
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 7-1
36ph 40s
9ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi

Karma
Aurelion Sol
Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank



Sona



Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng Tư
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-3
38ph 41s
10ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma


Aurelion Sol



Nunu & Willump



Bard
Fiora



Jhin


Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 29s
10ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Aatrox



Gnar
Jax
Rammus



Fiora



Jhin



Vex



Shen

Hạng 5
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 55s
10ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi

Karma
Nunu & Willump



Bard


Blitzcrank
Sona
Vex



Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 14s
10ng trước
Xếp Hạng
Meepsie

Mordekaiser
Illaoi



Rhaast

Karma



Aurelion Sol



Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank



Sona


Hạng 8
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 47s
10ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser

Illaoi
Karma



Robot



Nunu & Willump



Bard



Sona

Bia & Bayin
















































