Pti6ko#EUW
660
Pti6ko #EUW
TFT hạng #2456
957

Loading...

30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.95
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
47.06%8 T - B 9
47.06%8 T - B 9
46.67%7 T - B 8
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
4
7
8
8
4
3
3
7
2
7
2
8
6
1
8
7
1
5
7
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
36ph 18s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Tư
Giai đoạn 6-2
34ph 25s
1ng trước
Xếp Hạng
Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Aurelion Sol
Robot
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
33ph 27s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Shen
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 4-2
33ph 4s
2ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Nunu & Willump
Tahm Kench
Jhin
Hạng 8
Giai đoạn 4-6
32ph 38s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Rhaast
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Tư
Giai đoạn 5-5
33ph 59s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Aatrox
Akali
Rhaast
Rhaast
Morgana
Blitzcrank
Shen
Graves
Hạng Ba
Giai đoạn 5-6
33ph 34s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Ba
Giai đoạn 5-6
32ph 48s
2ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Viktor
Karma
Nunu & Willump
Blitzcrank
Sona
Graves
Bia & Bayin
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
36ph 9s
3ng trước
Xếp Hạng
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-1
37ph 49s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
33ph 29s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
36ph 53s
6ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Jax
Milio
Rhaast
Corki
Riven
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
35ph 11s
6ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Akali
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Nunu & Willump
Bard
Jhin
Blitzcrank
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
34ph 24s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
35ph 48s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
33ph 35s
7ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Robot
Nunu & Willump
LeBlanc
Blitzcrank
Bia & Bayin
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
32ph 55s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Zed
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
35ph 36s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Kindred
Karma
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Zed
Hạng 5
Giai đoạn 5-3
36ph 42s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Zed
Hạng 7
Giai đoạn 5-5
35ph 35s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves