Ohanabanana#EUW
700
Ohanabanana #EUW
TFT hạng #3902
-9

Loading...

30 trận gần nhất
30%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 21
[30%]
Hạng trung bình
5.57
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
27.27%6 T - B 16
23.81%5 T - B 16
30.00%6 T - B 14
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
7
2
7
1
8
7
8
3
5
8
8
3
5
5
8
4
5
7
5
8
7
4
7
6
7
1
7
2
4
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
34ph 59s
10g trước
Xếp Hạng
Pyke
Gragas
Pantheon
Maokai
Urgot
Viktor
Master Yi
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
33ph 45s
10g trước
Xếp Hạng
Teemo
Leona
Lissandra
Meepsie
Illaoi
Rhaast
Karma
LeBlanc
Sona
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
34ph 22s
11g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Rhaast
Morgana
Hạng 7
Giai đoạn 4-5
32ph 12s
19g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Pantheon
Nunu & Willump
Tahm Kench
Fiora
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-1
37ph 6s
20g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Tahm Kench
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 4-2
34ph 23s
21g trước
Xếp Hạng
Briar
Jinx
Illaoi
Karma
Aurelion Sol
Robot
Riven
Tahm Kench
Hạng 7
Giai đoạn 4-5
34ph 23s
21g trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Bel'Veth
Rhaast
Nunu & Willump
Tahm Kench
Fiora
Jhin
Blitzcrank
Vex
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
34ph 58s
22g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Ornn
Rhaast
Tahm Kench
Fiora
Jhin
Graves
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
40ph 20s
22g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Jinx
Miss Fortune
Maokai
Urgot
Diana
Kindred
Hạng 5
Giai đoạn 5-3
34ph 3s
23g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Miss Fortune
Maokai
Urgot
Ornn
Diana
Rhaast
Hạng 8
Giai đoạn 5-2
38ph 6s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Tahm Kench
Fiora
Blitzcrank
Vex
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 4-3
35ph 31s
1ng trước
Xếp Hạng
Rhaast
Nunu & Willump
Nunu & Willump
Tahm Kench
Blitzcrank
Vex
Vex
Shen
Graves
Hạng Ba
Giai đoạn 6-1
32ph 35s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
35ph 53s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune
Maokai
Urgot
Ornn
Rhaast
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
37ph 27s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 4-5
35ph 38s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Kai'Sa
Rhaast
Fiora
Blitzcrank
Blitzcrank
Vex
Shen
Hạng Tư
Giai đoạn 6-2
33ph 31s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Pyke
Gragas
Pantheon
Maokai
Urgot
Master Yi
Tahm Kench
Sona
Hạng 5
Giai đoạn 5-1
32ph 37s
1ng trước
Xếp Hạng
Urgot
Karma
Aurelion Sol
Robot
Tahm Kench
Fiora
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
34ph 51s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
33ph 51s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves