1292
Negan #Nys
TFT hạng #6452
-243
Loading...
Xếp Hạng

Kim Cương II
75 ĐNG
56% Tỉ lệ thắng
T:105 - B:84
Cặp Đôi Hoàn Hảo

Bạc II
73 ĐNG
57% Tỉ lệ thắng
T:4 - B:3
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.50
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
43.75%7 T - B 9
50.00%8 T - B 8
40.00%6 T - B 9
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
5
1
1
4
8
6
7
1
8
3
1
3
6
8
8
1
5
1
7
Hạng 6
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 41s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Morgana



Fiora



Blitzcrank
Vex



Shen


Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 21s
5ng trước
Xếp Hạng
Leona



Lissandra
Meepsie
Illaoi

Rhaast
Karma


Nunu & Willump



LeBlanc



Blitzcrank



Sona



Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 58s
5ng trước
Xếp Hạng
Leona



Pyke



Zoe

Meepsie

Mordekaiser



Karma
Nunu & Willump

LeBlanc



Sona
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 58s
5ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Rhaast
Rammus



Master Yi


Nunu & Willump



Morgana
Bard


Fiora



Shen



Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 31s
5ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke



Meepsie



Mordekaiser



Illaoi
Viktor



Rhaast

Nami
Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 4-3
32ph 36s
5ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz

Rammus



Corki



Robot


Bard

Hạng 6
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 4s
21ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Morgana


Jhin
Blitzcrank
Shen
Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-1
38ph 17s
23ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Gnar
Jax



Mordekaiser
Rammus
Corki

Nunu & Willump



Xayah



Hạng Nhất
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 47s
23ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Rhaast
Tahm Kench



Morgana
Fiora



Vex



Shen


Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 4-6
35ph 14s
24ng trước
Xếp Hạng
Briar
Aatrox
Rek'Sai
Akali
Rhaast
Rammus



Tahm Kench

Vex



Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 25s
24ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Morgana



Fiora



Blitzcrank
Vex


Shen
Graves
Hạng Nhất
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 24s
24ng trước
Xếp Hạng
Gnar

Jax
Mordekaiser
Rhaast
Rammus


Nunu & Willump



Xayah



Bard
Jhin



Hạng Ba
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 6-1
31ph 31s
25ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Morgana
Fiora


Blitzcrank
Vex



Shen
Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 10s
27ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora

Blitzcrank
Vex



Shen
Graves


Hạng 8
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 15s
28ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora
Blitzcrank
Vex



Shen

Graves


Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-5
33ph 1s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Urgot


Nunu & Willump



Fiora
Blitzcrank
Sona
Graves
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
35ph 21s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank



Shen

Graves



Zed



Morgana



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
37ph 22s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump


Fiora
Blitzcrank



Shen



Shen


Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
31ph 31s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank

Vex



Shen



Graves



Morgana
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
37ph 45s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump


Tahm Kench
Fiora


Blitzcrank
Vex



Shen
Graves


































































