189
NO BLACK ZONE #EUW
TFT hạng #435777
-2721
Loading...
Xếp Hạng

Bạc IV
55 ĐNG
54% Tỉ lệ thắng
T:7 - B:6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.15
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%3 T - B 3
60.00%3 T - B 2
80.00%4 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
6
3
2
2
6
7
8
4
2
4
5
6
5
1
2
4
3
6
5
Hạng Nhì
Xếp Hạng
11g trước
Giai đoạn 6-5
35ph 37s
11g trước
Xếp Hạng
Tristana



Rakan



Hecarim
Elise
Vi



Nidalee



Sivir

Ashe



Draven

Taric
Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 11s
1ng trước
Xếp Hạng
Elise



Azir



Camille
Cassiopeia


Rek'Sai

Warwick
Malphite



Morgana
Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-6
42ph 2s
3ng trước
Xếp Hạng
Tristana



Kha'Zix
Xayah


Rakan


Sivir



Vi

Taric



Lillia
Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 7-1
39ph 27s
3ng trước
Xếp Hạng
Yorick



Karma
Rengar
Yunara
Ahri


Master Yi



Azir

Sett



Ashe



Hạng Nhì
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-6
39ph 27s
8ng trước
Xếp Hạng
Alistar



LeBlanc



Ornn
Kha'Zix

Xayah

Lillia
Hecarim



Gnar
Taric

Ezreal
Hạng 6
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 41s
9ng trước
Xếp Hạng
Ornn



Xayah
LeBlanc



Ezreal



Hecarim

Alistar
Taric
Hạng 7
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-1
39ph 46s
9ng trước
Xếp Hạng
Cóc Thành Tinh


Cua Kỳ Cục
Mầm Non
Sỏi


Sói Hắc Ám

Quái Đá Krug
Người Đá


Chim Mẹ


Hạng 8
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 4-3
39ph 12s
9ng trước
Xếp Hạng
Leona



Sejuani

Xayah
Vi
Kha'Zix
Kayle



Fiddlesticks

Hạng Tư
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-1
41ph 35s
9ng trước
Xếp Hạng
Cua Kỳ Cục



Cóc Thành Tinh


Shen


Sỏi


Varus
Chim Mẹ


Bụi Gai Đỏ

Người Đá
Rồng Ngàn Tuổi

Hạng Nhì
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 45s
13ng trước
Xếp Hạng
Akali
Yorick



Varus
Shen
Kha'Zix



Amumu



Fiddlesticks
Soraka



Kennen



Hạng Tư
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 5s
17ng trước
Xếp Hạng
Xayah



Alistar
Ornn



LeBlanc


Hecarim


Lillia

Ezreal


Hạng 5
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-2
38ph 32s
20ng trước
Xếp Hạng
Yorick



Kobuko
Karma



Yunara



Master Yi

Sett

Ahri

Azir
Hạng 6
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 12s
27ng trước
Xếp Hạng
Veigar

Sejuani

Kobuko
Rammus



Yorick

Yunara


Azir



Kennen

Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
37ph 8s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar



Gnar



Meepsie
Pantheon

Fizz

Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
38ph 1s
1th trước
Xếp Hạng
Nasus

Leona



Jinx

Zoe



Diana



Rhaast
Aurelion Sol



Morgana
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-1
32ph 47s
2th trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox
Cho'Gath



Akali
Pantheon
Maokai



Urgot

Kindred

Shen

Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-2
38ph 21s
2th trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Cho'Gath
Lissandra

Gragas


Milio


Pantheon



Maokai



Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-5
38ph 53s
2th trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai



Bel'Veth



Jinx


Akali
Gragas
Rhaast



Kindred
Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
33ph 44s
2th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Rek'Sai

Mordekaiser
Kai'Sa



Diana

Rhaast



Karma



Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-2
35ph 13s
2th trước
Xếp Hạng
Teemo
Cho'Gath



Lissandra
Meepsie



Mordekaiser


Illaoi



Kai'Sa


LeBlanc


Sona

Bia & Bayin
















































